renta

[Mỹ]/ˈrenta/
[Anh]/ˈrɛnta/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Renta (tên riêng tiếng Tây Ban Nha)
v.cho thuê; cho thuê lại; cho thuê ra
adj.có sẵn để cho thuê

Câu ví dụ

the monthly renta has increased by 5%.

Tiền thuê hàng tháng đã tăng 5%.

property owners collect renta from their tenants.

Chủ sở hữu bất động sản thu tiền thuê từ người thuê nhà của họ.

she receives a steady rental income, or renta, from her apartment.

Cô ấy nhận được một khoản thu nhập ổn định từ căn hộ của mình, hoặc là tiền thuê.

the fixed renta provides stable financial security.

Tiền thuê cố định mang lại sự an toàn tài chính ổn định.

they signed a contract specifying the annual renta.

Họ đã ký một hợp đồng quy định tiền thuê hàng năm.

the government regulates renta prices in this area.

Chính phủ điều chỉnh giá tiền thuê trong khu vực này.

young professionals struggle with high rental costs, known as renta.

Những người trẻ tuổi chuyên nghiệp phải vật lộn với chi phí thuê cao, được gọi là tiền thuê.

the landlord adjusted the renta to match market rates.

Chủ nhà đã điều chỉnh tiền thuê để phù hợp với tỷ giá thị trường.

calculate the total renta for the year including fees.

Tính toán tổng tiền thuê cho cả năm bao gồm phí.

economic conditions affect the average renta in cities.

Điều kiện kinh tế ảnh hưởng đến mức tiền thuê trung bình ở các thành phố.

rent control policies limit how much renta can increase.

Các chính sách kiểm soát tiền thuê giới hạn mức tăng của tiền thuê.

the rental property generates consistent monthly renta.

Bất động sản cho thuê tạo ra tiền thuê hàng tháng ổn định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay