inharmoniously

[Mỹ]/[ˌɪnˈhɑːrməʊniəsli]/
[Anh]/[ˌɪnˈhɑːrməʊniəsli]/

Dịch

adv. Theo cách thiếu sự hài hòa; không hòa hợp; không có sự sắp xếp hoặc kết hợp dễ chịu hoặc hài hòa.

Cụm từ & Cách kết hợp

inharmoniously blended

pha trộn không hài hòa

living inharmoniously

sống không hài hòa

played inharmoniously

chơi không hài hòa

worked inharmoniously

làm việc không hài hòa

sounds inharmoniously

tiếng động không hài hòa

clashing inharmoniously

xung đột không hài hòa

existing inharmoniously

tồn tại không hài hòa

arranged inharmoniously

sắp xếp không hài hòa

combined inharmoniously

kết hợp không hài hòa

singing inharmoniously

hát không hài hòa

Câu ví dụ

the two neighbors lived inharmoniously, constantly arguing over property lines.

Hai người hàng xóm sống không hòa thuận, thường xuyên tranh cãi về ranh giới bất động sản.

the band members played inharmoniously, lacking a cohesive sound.

Các thành viên trong ban nhạc chơi không hòa hợp, thiếu một âm thanh gắn kết.

the political factions worked inharmoniously, hindering any progress on the bill.

Các phe phái chính trị làm việc không hòa hợp, cản trở mọi tiến triển của dự luật.

the colors clashed inharmoniously, creating a jarring visual effect.

Màu sắc đối lập một cách không hài hòa, tạo ra một hiệu ứng hình ảnh gây khó chịu.

the old machine ran inharmoniously, emitting a loud and unpleasant grinding noise.

Chiếc máy cũ chạy không hòa nhịp, phát ra tiếng ồn nghiến khó chịu lớn và không dễ chịu.

the team collaborated inharmoniously, resulting in missed deadlines and poor quality.

Nhóm đã hợp tác không hòa hợp, dẫn đến việc trễ hạn và chất lượng kém.

the city’s development progressed inharmoniously, with luxury condos overshadowing local businesses.

Sự phát triển của thành phố diễn ra không hòa hợp, với các căn hộ xa xỉ lấn át các doanh nghiệp địa phương.

the characters in the novel interacted inharmoniously, creating a sense of unease.

Các nhân vật trong tiểu thuyết tương tác không hòa hợp, tạo ra cảm giác bất an.

the government policies were implemented inharmoniously, causing widespread public dissatisfaction.

Các chính sách của chính phủ được thực hiện không hòa hợp, gây ra sự bất mãn của công chúng rộng rãi.

the building’s design felt inharmoniously placed within the historical district.

Thiết kế của tòa nhà có vẻ không phù hợp khi đặt trong khu vực lịch sử.

the company’s departments functioned inharmoniously, leading to inefficiencies.

Các phòng ban của công ty hoạt động không hòa hợp, dẫn đến tình trạng kém hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay