inhospitably cold
lạnh lẽo và khó chịu
inhospitably harsh
khắc nghiệt và khó chịu
inhospitably barren
cằn cỗi và khó chịu
inhospitably remote
xa xôi và khó chịu
inhospitably dry
khô hạn và khó chịu
inhospitably wild
hoang dã và khó chịu
inhospitably steep
đồi dốc và khó chịu
inhospitably dark
tối tăm và khó chịu
inhospitably rugged
gồ ghề và khó chịu
inhospitably lonely
cô đơn và khó chịu
the island was inhospitably barren and devoid of life.
hòn đảo vốn đã cằn cỗi và không có gì sống.
they found themselves in an inhospitably cold environment.
họ thấy mình đang ở trong một môi trường quá lạnh và khắc nghiệt.
the inhospitably rocky terrain made hiking difficult.
địa hình đá gồ ghề và khắc nghiệt khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
despite its beauty, the desert was inhospitably dry.
bất chấp vẻ đẹp của nó, sa mạc quá khô cằn.
the inhospitably steep cliffs were treacherous for climbers.
những vách đá dốc đứng và khắc nghiệt là mối nguy hiểm đối với những người leo núi.
they were stranded in an inhospitably remote location.
họ bị mắc kẹt ở một nơi quá xa xôi và hẻo lánh.
inhospitably harsh winters can be challenging for wildlife.
những mùa đông khắc nghiệt và khắc nhiệt có thể gây khó khăn cho động vật hoang dã.
the inhospitably polluted city air caused health issues.
không khí ô nhiễm của thành phố quá mức đã gây ra các vấn đề sức khỏe.
inhospitably high temperatures can be dangerous for travelers.
những nhiệt độ quá cao có thể nguy hiểm cho những người đi du lịch.
they had to adapt to the inhospitably wet climate.
họ phải thích nghi với khí hậu quá ẩm ướt.
inhospitably cold
lạnh lẽo và khó chịu
inhospitably harsh
khắc nghiệt và khó chịu
inhospitably barren
cằn cỗi và khó chịu
inhospitably remote
xa xôi và khó chịu
inhospitably dry
khô hạn và khó chịu
inhospitably wild
hoang dã và khó chịu
inhospitably steep
đồi dốc và khó chịu
inhospitably dark
tối tăm và khó chịu
inhospitably rugged
gồ ghề và khó chịu
inhospitably lonely
cô đơn và khó chịu
the island was inhospitably barren and devoid of life.
hòn đảo vốn đã cằn cỗi và không có gì sống.
they found themselves in an inhospitably cold environment.
họ thấy mình đang ở trong một môi trường quá lạnh và khắc nghiệt.
the inhospitably rocky terrain made hiking difficult.
địa hình đá gồ ghề và khắc nghiệt khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
despite its beauty, the desert was inhospitably dry.
bất chấp vẻ đẹp của nó, sa mạc quá khô cằn.
the inhospitably steep cliffs were treacherous for climbers.
những vách đá dốc đứng và khắc nghiệt là mối nguy hiểm đối với những người leo núi.
they were stranded in an inhospitably remote location.
họ bị mắc kẹt ở một nơi quá xa xôi và hẻo lánh.
inhospitably harsh winters can be challenging for wildlife.
những mùa đông khắc nghiệt và khắc nhiệt có thể gây khó khăn cho động vật hoang dã.
the inhospitably polluted city air caused health issues.
không khí ô nhiễm của thành phố quá mức đã gây ra các vấn đề sức khỏe.
inhospitably high temperatures can be dangerous for travelers.
những nhiệt độ quá cao có thể nguy hiểm cho những người đi du lịch.
they had to adapt to the inhospitably wet climate.
họ phải thích nghi với khí hậu quá ẩm ướt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay