initiatives

[Mỹ]/ɪˈnɪʃətɪvz/
[Anh]/ɪˈnɪʃətɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng đánh giá và khởi xướng mọi thứ một cách độc lập; một hành động thực hiện bước đầu tiên hoặc hành động; một hành động giới thiệu hoặc sơ bộ; quyền lực hoặc quyền để khởi xướng

Cụm từ & Cách kết hợp

new initiatives

các sáng kiến mới

community initiatives

các sáng kiến cộng đồng

business initiatives

các sáng kiến kinh doanh

social initiatives

các sáng kiến xã hội

environmental initiatives

các sáng kiến môi trường

educational initiatives

các sáng kiến giáo dục

health initiatives

các sáng kiến y tế

government initiatives

các sáng kiến của chính phủ

funding initiatives

các sáng kiến tài trợ

local initiatives

các sáng kiến địa phương

Câu ví dụ

the company launched several new initiatives to improve employee satisfaction.

công ty đã khởi động một số sáng kiến mới để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.

community initiatives often lead to positive changes in local neighborhoods.

các sáng kiến cộng đồng thường dẫn đến những thay đổi tích cực trong các khu dân cư địa phương.

government initiatives aimed at reducing pollution are crucial for environmental health.

các sáng kiến của chính phủ nhằm mục đích giảm ô nhiễm là rất quan trọng cho sức khỏe môi trường.

non-profit organizations often rely on fundraising initiatives to support their missions.

các tổ chức phi lợi nhuận thường dựa vào các sáng kiến gây quỹ để hỗ trợ các nhiệm vụ của họ.

educational initiatives can significantly impact student engagement and learning outcomes.

các sáng kiến giáo dục có thể tác động đáng kể đến sự tham gia và kết quả học tập của học sinh.

many tech companies invest in innovative initiatives to stay competitive in the market.

nhiều công ty công nghệ đầu tư vào các sáng kiến ​​đổi mới để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.

environmental initiatives encourage sustainable practices among businesses and consumers.

các sáng kiến ​​môi trường khuyến khích các hoạt động bền vững trong các doanh nghiệp và người tiêu dùng.

corporate social responsibility initiatives are becoming more common in today's business world.

các sáng kiến ​​trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ngày càng trở nên phổ biến trong thế giới kinh doanh hiện nay.

health initiatives are essential for promoting wellness in communities.

các sáng kiến ​​sức khỏe là điều cần thiết để thúc đẩy sức khỏe trong cộng đồng.

international initiatives often require collaboration between multiple countries.

các sáng kiến ​​quốc tế thường đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay