marketing campaigns
chiến dịch marketing
advertising campaigns
chiến dịch quảng cáo
political campaigns
chiến dịch chính trị
social campaigns
chiến dịch xã hội
fundraising campaigns
chiến dịch gây quỹ
awareness campaigns
chiến dịch nâng cao nhận thức
online campaigns
chiến dịch trực tuyến
email campaigns
chiến dịch email
outreach campaigns
chiến dịch tiếp cận
community campaigns
chiến dịch cộng đồng
many organizations run campaigns to raise awareness about climate change.
Nhiều tổ chức chạy các chiến dịch để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
the company launched several marketing campaigns this year.
Công ty đã triển khai một số chiến dịch marketing năm nay.
political campaigns often involve debates and public appearances.
Các chiến dịch chính trị thường liên quan đến các cuộc tranh luận và xuất hiện trước công chúng.
she volunteered for campaigns that support education reform.
Cô ấy đã tình nguyện cho các chiến dịch hỗ trợ cải cách giáo dục.
social media campaigns can quickly spread information.
Các chiến dịch trên mạng xã hội có thể nhanh chóng lan truyền thông tin.
they organized fundraising campaigns to help the local community.
Họ đã tổ chức các chiến dịch gây quỹ để giúp đỡ cộng đồng địa phương.
effective campaigns require clear messaging and target audiences.
Các chiến dịch hiệu quả đòi hỏi thông điệp rõ ràng và đối tượng mục tiêu.
she is known for her successful health awareness campaigns.
Cô ấy nổi tiếng với các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe thành công của mình.
the charity's campaigns have made a significant impact.
Các chiến dịch của tổ từ thiện đã có tác động đáng kể.
many campaigns focus on environmental sustainability.
Nhiều chiến dịch tập trung vào tính bền vững về môi trường.
marketing campaigns
chiến dịch marketing
advertising campaigns
chiến dịch quảng cáo
political campaigns
chiến dịch chính trị
social campaigns
chiến dịch xã hội
fundraising campaigns
chiến dịch gây quỹ
awareness campaigns
chiến dịch nâng cao nhận thức
online campaigns
chiến dịch trực tuyến
email campaigns
chiến dịch email
outreach campaigns
chiến dịch tiếp cận
community campaigns
chiến dịch cộng đồng
many organizations run campaigns to raise awareness about climate change.
Nhiều tổ chức chạy các chiến dịch để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
the company launched several marketing campaigns this year.
Công ty đã triển khai một số chiến dịch marketing năm nay.
political campaigns often involve debates and public appearances.
Các chiến dịch chính trị thường liên quan đến các cuộc tranh luận và xuất hiện trước công chúng.
she volunteered for campaigns that support education reform.
Cô ấy đã tình nguyện cho các chiến dịch hỗ trợ cải cách giáo dục.
social media campaigns can quickly spread information.
Các chiến dịch trên mạng xã hội có thể nhanh chóng lan truyền thông tin.
they organized fundraising campaigns to help the local community.
Họ đã tổ chức các chiến dịch gây quỹ để giúp đỡ cộng đồng địa phương.
effective campaigns require clear messaging and target audiences.
Các chiến dịch hiệu quả đòi hỏi thông điệp rõ ràng và đối tượng mục tiêu.
she is known for her successful health awareness campaigns.
Cô ấy nổi tiếng với các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe thành công của mình.
the charity's campaigns have made a significant impact.
Các chiến dịch của tổ từ thiện đã có tác động đáng kể.
many campaigns focus on environmental sustainability.
Nhiều chiến dịch tập trung vào tính bền vững về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay