injecting drugs
tiêm ma túy
injecting ideas
tiêm những ý tưởng
injecting confidence
tiêm sự tự tin
injecting energy
tiêm năng lượng
injecting humor
tiêm sự hài hước
injecting passion
tiêm niềm đam mê
injecting innovation
tiêm sự đổi mới
injecting funds
tiêm vốn
injecting flavor
tiêm hương vị
injecting excitement
tiêm sự phấn khích
he is injecting new ideas into the project.
anh ấy đang đưa những ý tưởng mới vào dự án.
the doctor is injecting the vaccine into the patient's arm.
bác sĩ đang tiêm vắc-xin vào cánh tay bệnh nhân.
injecting humor into the presentation made it more engaging.
việc đưa sự hài hước vào bài thuyết trình đã khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
she is injecting enthusiasm into the team.
cô ấy đang thổi bùng nhiệt huyết vào đội ngũ.
injecting funds into the startup can help it grow.
việc đổ tiền vào startup có thể giúp nó phát triển.
he was injecting energy into the room with his presence.
sự có mặt của anh ấy đã thổi bùng năng lượng vào căn phòng.
they are injecting creativity into their marketing strategy.
họ đang đưa sự sáng tạo vào chiến lược marketing của mình.
injecting passion into your work can lead to success.
việc thổi sự đam mê vào công việc của bạn có thể dẫn đến thành công.
she is injecting confidence into her speech.
cô ấy đang thổi sự tự tin vào bài phát biểu của mình.
injecting technology into education can enhance learning.
việc đưa công nghệ vào giáo dục có thể nâng cao hiệu quả học tập.
injecting drugs
tiêm ma túy
injecting ideas
tiêm những ý tưởng
injecting confidence
tiêm sự tự tin
injecting energy
tiêm năng lượng
injecting humor
tiêm sự hài hước
injecting passion
tiêm niềm đam mê
injecting innovation
tiêm sự đổi mới
injecting funds
tiêm vốn
injecting flavor
tiêm hương vị
injecting excitement
tiêm sự phấn khích
he is injecting new ideas into the project.
anh ấy đang đưa những ý tưởng mới vào dự án.
the doctor is injecting the vaccine into the patient's arm.
bác sĩ đang tiêm vắc-xin vào cánh tay bệnh nhân.
injecting humor into the presentation made it more engaging.
việc đưa sự hài hước vào bài thuyết trình đã khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
she is injecting enthusiasm into the team.
cô ấy đang thổi bùng nhiệt huyết vào đội ngũ.
injecting funds into the startup can help it grow.
việc đổ tiền vào startup có thể giúp nó phát triển.
he was injecting energy into the room with his presence.
sự có mặt của anh ấy đã thổi bùng năng lượng vào căn phòng.
they are injecting creativity into their marketing strategy.
họ đang đưa sự sáng tạo vào chiến lược marketing của mình.
injecting passion into your work can lead to success.
việc thổi sự đam mê vào công việc của bạn có thể dẫn đến thành công.
she is injecting confidence into her speech.
cô ấy đang thổi sự tự tin vào bài phát biểu của mình.
injecting technology into education can enhance learning.
việc đưa công nghệ vào giáo dục có thể nâng cao hiệu quả học tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay