injudiciousnesses

[Mỹ]/ˌɪndʒuːˈdɪʃəsnəsɪz/
[Anh]/ˌɪndʒuːˈdɪʃəsnəsɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

injudiciousness in judgment

sự thiếu cân nhắc trong phán đoán

displaying injudiciousness

thể hiện sự thiếu cân nhắc

acts of injudiciousness

hành động thiếu cân nhắc

injudiciousness of youth

sự thiếu cân nhắc của tuổi trẻ

avoid injudiciousness

tránh sự thiếu cân nhắc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay