injudiciousness in judgment
sự thiếu cân nhắc trong phán đoán
displaying injudiciousness
thể hiện sự thiếu cân nhắc
acts of injudiciousness
hành động thiếu cân nhắc
injudiciousness of youth
sự thiếu cân nhắc của tuổi trẻ
avoid injudiciousness
tránh sự thiếu cân nhắc
injudiciousness in judgment
sự thiếu cân nhắc trong phán đoán
displaying injudiciousness
thể hiện sự thiếu cân nhắc
acts of injudiciousness
hành động thiếu cân nhắc
injudiciousness of youth
sự thiếu cân nhắc của tuổi trẻ
avoid injudiciousness
tránh sự thiếu cân nhắc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay