the growing dissatisfaction among employees led to a series of complaints.
Sự không hài lòng ngày càng tăng của nhân viên đã dẫn đến một loạt các khiếu nại.
public dissatisfaction with the new policy was evident in the protests.
Sự không hài lòng của công chúng về chính sách mới đã thể hiện rõ qua các cuộc biểu tình.
he expressed his dissatisfaction with the slow progress of the project.
Anh ấy bày tỏ sự không hài lòng về tiến độ chậm chạp của dự án.
the team’s performance reflected a deep dissatisfaction within the squad.
Hiệu suất của đội phản ánh sự không hài lòng sâu sắc trong đội.
the company addressed the customer dissatisfaction through improved service.
Công ty giải quyết sự không hài lòng của khách hàng thông qua dịch vụ được cải thiện.
a general dissatisfaction with the current system permeated the organization.
Sự không hài lòng chung về hệ thống hiện tại lan rộng trong tổ chức.
the politician acknowledged the public’s dissatisfaction with the rising cost of living.
Nhà chính trị thừa nhận sự không hài lòng của công chúng về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
the survey revealed widespread dissatisfaction among young voters.
Cuộc khảo sát cho thấy sự không hài lòng lan rộng trong số những người trẻ tuổi.
despite the changes, dissatisfaction remained among a significant portion of the population.
Bất chấp những thay đổi, sự không hài lòng vẫn còn trong một bộ phận đáng kể của dân số.
the manager tried to understand the root causes of employee dissatisfaction.
Người quản lý đã cố gắng hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của sự không hài lòng của nhân viên.
the board of directors discussed ways to mitigate the growing dissatisfaction.
Hội đồng quản trị đã thảo luận về các cách để giảm thiểu sự không hài lòng ngày càng tăng.
the growing dissatisfaction among employees led to a series of complaints.
Sự không hài lòng ngày càng tăng của nhân viên đã dẫn đến một loạt các khiếu nại.
public dissatisfaction with the new policy was evident in the protests.
Sự không hài lòng của công chúng về chính sách mới đã thể hiện rõ qua các cuộc biểu tình.
he expressed his dissatisfaction with the slow progress of the project.
Anh ấy bày tỏ sự không hài lòng về tiến độ chậm chạp của dự án.
the team’s performance reflected a deep dissatisfaction within the squad.
Hiệu suất của đội phản ánh sự không hài lòng sâu sắc trong đội.
the company addressed the customer dissatisfaction through improved service.
Công ty giải quyết sự không hài lòng của khách hàng thông qua dịch vụ được cải thiện.
a general dissatisfaction with the current system permeated the organization.
Sự không hài lòng chung về hệ thống hiện tại lan rộng trong tổ chức.
the politician acknowledged the public’s dissatisfaction with the rising cost of living.
Nhà chính trị thừa nhận sự không hài lòng của công chúng về chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
the survey revealed widespread dissatisfaction among young voters.
Cuộc khảo sát cho thấy sự không hài lòng lan rộng trong số những người trẻ tuổi.
despite the changes, dissatisfaction remained among a significant portion of the population.
Bất chấp những thay đổi, sự không hài lòng vẫn còn trong một bộ phận đáng kể của dân số.
the manager tried to understand the root causes of employee dissatisfaction.
Người quản lý đã cố gắng hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của sự không hài lòng của nhân viên.
the board of directors discussed ways to mitigate the growing dissatisfaction.
Hội đồng quản trị đã thảo luận về các cách để giảm thiểu sự không hài lòng ngày càng tăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay