inscriber

[Mỹ]/[ˈɪnˌskraɪbər]/
[Anh]/[ˈɪnˌskraɪbər]/

Dịch

n. Một người ghi chép; Một người viết hoặc ghi lại; Một máy hoặc thiết bị ghi chép.
v. Viết hoặc ghi lại; Ghi dấu bằng chữ viết.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled inscriber

người khai thác có tay nghề

inscriber's tools

các công cụ của người khai thác

becoming an inscriber

trở thành một người khai thác

ancient inscriber

người khai thác cổ đại

the inscriber worked

người khai thác đã làm việc

stone inscriber

người khai thác đá

inscriber's craft

nghề nghiệp của người khai thác

an inscriber's mark

dấu hiệu của người khai thác

metal inscriber

người khai thác kim loại

inscriber creating

người khai thác đang tạo ra

Câu ví dụ

the skilled inscriber meticulously carved the royal decree into the stone tablet.

Người khắc chữ tài hoa đã tỉ mỉ khắc lệnh hoàng gia vào tấm bảng đá.

he was an inscriber of ancient runes, preserving forgotten knowledge.

Ông là một người khắc chữ chuyên về các runic cổ đại, bảo tồn tri thức bị lãng quên.

the museum hired an inscriber to restore the damaged inscription.

Bảo tàng thuê một người khắc chữ để phục hồi dòng chữ bị hư hại.

as an inscriber, she used a variety of tools and techniques.

Là một người khắc chữ, cô sử dụng nhiều loại công cụ và kỹ thuật khác nhau.

the inscriber’s steady hand ensured a flawless inscription on the medal.

Bàn tay vững chắc của người khắc chữ đảm bảo dòng chữ khắc trên huy hiệu hoàn hảo không tì vết.

the company sought an inscriber to personalize the commemorative plaques.

Công ty tìm một người khắc chữ để cá nhân hóa các tấm bảng tưởng niệm.

the inscriber practiced diligently to improve his lettering skills.

Người khắc chữ luyện tập chăm chỉ để cải thiện kỹ năng viết chữ của mình.

the ancient inscriber left behind a legacy of beautiful calligraphy.

Người khắc chữ cổ đại đã để lại di sản của nghệ thuật thư pháp đẹp đẽ.

the inscriber carefully selected the font for the headstone.

Người khắc chữ cẩn thận chọn kiểu chữ cho tấm bia mộ.

the inscriber used a diamond-tipped tool for precise engraving.

Người khắc chữ sử dụng công cụ có đầu kim cương để khắc chính xác.

the inscriber’s work was highly sought after by wealthy patrons.

Công việc của người khắc chữ được các quý khách giàu có săn đón hết sức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay