insensitize

[Mỹ]//ɪnˈsensɪtaɪz//
[Anh]//ɪnˈsensətaɪz//

Dịch

v. Làm giảm sự nhạy cảm hoặc miễn dịch với một kích thích; làm mất khả năng cảm nhận hoặc phản ứng; loại bỏ tác động cảm xúc của một sự kiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

insensitized to

Vietnamese_translation

gradually insensitize

Vietnamese_translation

insensitize the public

Vietnamese_translation

become insensitizeed

Vietnamese_translation

insensitize children

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

paparan kekerasan yang terus-menerus dapat membuat orang tidak sensitif terhadap penderitaan manusia.

Việc tiếp xúc liên tục với bạo lực có thể khiến con người trở nên không nhạy cảm với nỗi đau của con người.

beberapa permainan video dapat membuat anak-anak tidak sensitif terhadap kekerasan di dunia nyata.

Một số trò chơi video có thể khiến trẻ em trở nên không nhạy cảm với bạo lực trong thế giới thực.

bertahun-tahun bekerja di ruang gawat darurat membuat dokter tidak sensitif terhadap situasi traumatis.

Việc làm trong phòng cấp cứu suốt nhiều năm khiến bác sĩ trở nên không nhạy cảm với tình huống chấn thương.

media dapat membuat penonton tidak sensitif terhadap cerita berita yang tragis.

Truyền thông có thể khiến khán giả trở nên không nhạy cảm với những câu chuyện tin tức bi kịch.

pengalaman traumatis yang berulang membuat prajurit tidak sensitif terhadap bahaya.

Trải nghiệm chấn thương lặp đi lặp lại khiến quân nhân trở nên không nhạy cảm với mối nguy hiểm.

kritik yang terus-menerus membuatnya tidak sensitif terhadap umpan balik negatif.

Kritik liên tục khiến họ trở nên không nhạy cảm với phản hồi tiêu cực.

paparan berulang terhadap gambar grafis membuat fotografer tidak sensitif terhadap adegan yang mengganggu.

Việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với hình ảnh gây sốc khiến nhiếp ảnh gia trở nên không nhạy cảm với cảnh gây khó chịu.

perubahan kebijakan membuat masyarakat tidak sensitif terhadap masalah privasi.

Việc thay đổi chính sách khiến xã hội trở nên không nhạy cảm với vấn đề quyền riêng tư.

trauma masa kecil dapat membuat individu tidak sensitif terhadap rasa sakit emosional.

Trauma thời thơ ấu có thể khiến cá nhân trở nên không nhạy cảm với nỗi đau cảm xúc.

desensitisasi yang terus-menerus melalui media sosial membuat pengguna tidak sensitif terhadap perundungan siber.

Việc làm quen liên tục thông qua mạng xã hội khiến người dùng trở nên không nhạy cảm với hành vi bạo lực mạng.

industri hiburan menggambarkan kematian dengan cara yang membuat penonton tidak sensitif terhadap kenyataan.

Ngành công nghiệp giải trí miêu tả cái chết theo cách khiến khán giả trở nên không nhạy cảm với thực tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay