stakeholders

[Mỹ]/ˈsteɪkˌhoʊldərz/
[Anh]/ˈsteɪkˌhoʊldərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những cá nhân hoặc nhóm có mối quan tâm đến một tình huống hoặc tổ chức cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

key stakeholders

các bên liên quan chính

stakeholders engagement

sự tham gia của các bên liên quan

stakeholders feedback

ý kiến phản hồi của các bên liên quan

stakeholders analysis

phân tích các bên liên quan

stakeholders meeting

họp với các bên liên quan

stakeholders interests

sở thích của các bên liên quan

stakeholders involvement

sự tham gia của các bên liên quan

stakeholders communication

giao tiếp với các bên liên quan

stakeholders support

sự hỗ trợ của các bên liên quan

stakeholders expectations

mong đợi của các bên liên quan

Câu ví dụ

stakeholders play a crucial role in the decision-making process.

Các bên liên quan đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định.

we need to engage stakeholders to gather their insights.

Chúng ta cần thu hút các bên liên quan để thu thập thông tin chi tiết của họ.

stakeholders must be informed about project developments.

Các bên liên quan phải được thông báo về sự phát triển của dự án.

effective communication with stakeholders is essential for success.

Việc giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan là điều cần thiết để thành công.

stakeholders often have different priorities and expectations.

Các bên liên quan thường có những ưu tiên và mong đợi khác nhau.

identifying key stakeholders is the first step in the project.

Xác định các bên liên quan chính là bước đầu tiên trong dự án.

we held a meeting to discuss stakeholder concerns.

Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về những lo ngại của các bên liên quan.

stakeholders can influence the outcome of the initiative.

Các bên liên quan có thể ảnh hưởng đến kết quả của sáng kiến.

building trust with stakeholders is vital for collaboration.

Xây dựng lòng tin với các bên liên quan là rất quan trọng để cộng tác.

we must consider the feedback from all stakeholders.

Chúng ta phải xem xét phản hồi từ tất cả các bên liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay