strong insistency
sự khăng khăng mạnh mẽ
urgent insistency
sự khăng khăng cấp bách
constant insistency
sự khăng khăng liên tục
firm insistency
sự khăng khăng kiên quyết
persistent insistency
sự khăng khăng bền bỉ
overwhelming insistency
sự khăng khăng áp đảo
clear insistency
sự khăng khăng rõ ràng
growing insistency
sự khăng khăng ngày càng tăng
notable insistency
sự khăng khăng đáng chú ý
consistent insistency
sự khăng khăng nhất quán
her insistency on quality led to a successful project.
sự khăng khăng về chất lượng của cô ấy đã dẫn đến một dự án thành công.
his insistency made everyone reconsider their decisions.
sự khăng khăng của anh ấy khiến mọi người phải xem xét lại quyết định của họ.
the teacher's insistency on punctuality was appreciated by the students.
sự khăng khăng của giáo viên về đúng giờ được các học sinh đánh giá cao.
despite her insistency, he remained unconvinced.
mặc dù cô ấy rất khăng khăng, anh ấy vẫn không bị thuyết phục.
his insistency on honesty inspired trust among the team.
sự khăng khăng về sự trung thực của anh ấy đã truyền cảm hứng tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
she approached the problem with great insistency.
cô ấy tiếp cận vấn đề với sự khăng khăng lớn.
the insistency of her demands caught everyone off guard.
sự khăng khăng về những yêu cầu của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
his insistency on following the rules was admirable.
sự khăng khăng tuân theo các quy tắc của anh ấy rất đáng ngưỡng mộ.
with insistency, they pushed for change in the community.
với sự khăng khăng, họ thúc đẩy sự thay đổi trong cộng đồng.
the insistency of the campaign raised awareness about the issue.
sự khăng khăng của chiến dịch đã nâng cao nhận thức về vấn đề.
strong insistency
sự khăng khăng mạnh mẽ
urgent insistency
sự khăng khăng cấp bách
constant insistency
sự khăng khăng liên tục
firm insistency
sự khăng khăng kiên quyết
persistent insistency
sự khăng khăng bền bỉ
overwhelming insistency
sự khăng khăng áp đảo
clear insistency
sự khăng khăng rõ ràng
growing insistency
sự khăng khăng ngày càng tăng
notable insistency
sự khăng khăng đáng chú ý
consistent insistency
sự khăng khăng nhất quán
her insistency on quality led to a successful project.
sự khăng khăng về chất lượng của cô ấy đã dẫn đến một dự án thành công.
his insistency made everyone reconsider their decisions.
sự khăng khăng của anh ấy khiến mọi người phải xem xét lại quyết định của họ.
the teacher's insistency on punctuality was appreciated by the students.
sự khăng khăng của giáo viên về đúng giờ được các học sinh đánh giá cao.
despite her insistency, he remained unconvinced.
mặc dù cô ấy rất khăng khăng, anh ấy vẫn không bị thuyết phục.
his insistency on honesty inspired trust among the team.
sự khăng khăng về sự trung thực của anh ấy đã truyền cảm hứng tin tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
she approached the problem with great insistency.
cô ấy tiếp cận vấn đề với sự khăng khăng lớn.
the insistency of her demands caught everyone off guard.
sự khăng khăng về những yêu cầu của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.
his insistency on following the rules was admirable.
sự khăng khăng tuân theo các quy tắc của anh ấy rất đáng ngưỡng mộ.
with insistency, they pushed for change in the community.
với sự khăng khăng, họ thúc đẩy sự thay đổi trong cộng đồng.
the insistency of the campaign raised awareness about the issue.
sự khăng khăng của chiến dịch đã nâng cao nhận thức về vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay