instituting change
thiết lập sự thay đổi
instituting policies
thiết lập các chính sách
instituted reforms
thiết lập các cải cách
instituting procedures
thiết lập các thủ tục
instituting a system
thiết lập một hệ thống
instituted investigation
thiết lập điều tra
instituting legal action
khởi kiện
instituting measures
thiết lập các biện pháp
instituting a review
thiết lập một đánh giá
instituting dialogue
khởi động đối thoại
instituting change
thiết lập sự thay đổi
instituting policies
thiết lập các chính sách
instituted reforms
thiết lập các cải cách
instituting procedures
thiết lập các thủ tục
instituting a system
thiết lập một hệ thống
instituted investigation
thiết lập điều tra
instituting legal action
khởi kiện
instituting measures
thiết lập các biện pháp
instituting a review
thiết lập một đánh giá
instituting dialogue
khởi động đối thoại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay