institution-driven

[Mỹ]/[ˌɪnstɪˈtjuːʃən drɪvən]/
[Anh]/[ˌɪnstɪˈtjuːʃən drɪvən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Bị chi phối hoặc chịu ảnh hưởng mạnh bởi các tổ chức; liên quan đến hoặc được kiểm soát bởi các tổ chức; Đặc trưng bởi sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào các cấu trúc và quy trình tổ chức; Được kiểm soát hoặc hướng dẫn bởi các tổ chức.

Cụm từ & Cách kết hợp

institution-driven research

Nghiên cứu do tổ chức thúc đẩy

institution-driven policy

Chính sách do tổ chức thúc đẩy

institution-driven change

Thay đổi do tổ chức thúc đẩy

being institution-driven

Được thúc đẩy bởi tổ chức

institution-driven approach

Phương pháp do tổ chức thúc đẩy

institution-driven system

Hệ thống do tổ chức thúc đẩy

institution-driven funding

Tài chính do tổ chức thúc đẩy

institution-driven initiatives

Các sáng kiến do tổ chức thúc đẩy

institution-driven development

Phát triển do tổ chức thúc đẩy

Câu ví dụ

the university's research agenda is largely institution-driven, focusing on areas of strength.

Nội dung nghiên cứu của trường đại học chủ yếu được thúc đẩy bởi các cơ sở, tập trung vào các lĩnh vực mạnh.

policy changes in the sector were often institution-driven, rather than grassroots movements.

Các thay đổi chính sách trong lĩnh vực này thường được thúc đẩy bởi các cơ sở, thay vì các phong trào từ gốc rễ.

the curriculum development was an institution-driven process, involving multiple departments.

Việc phát triển chương trình học là một quá trình được thúc đẩy bởi các cơ sở, liên quan đến nhiều phòng ban.

funding priorities are often institution-driven, reflecting the university's strategic goals.

Ưu tiên về tài chính thường được thúc đẩy bởi các cơ sở, phản ánh các mục tiêu chiến lược của trường đại học.

the decision to invest in new technology was primarily institution-driven, not market-led.

Quyết định đầu tư vào công nghệ mới chủ yếu được thúc đẩy bởi các cơ sở, chứ không phải bởi thị trường.

the organization's growth was largely institution-driven, benefiting from government support.

Sự phát triển của tổ chức chủ yếu được thúc đẩy bởi các cơ sở, nhờ vào sự hỗ trợ của chính phủ.

the shift towards online learning was partly institution-driven, responding to student demand.

Sự chuyển hướng sang học tập trực tuyến phần nào được thúc đẩy bởi các cơ sở, đáp ứng nhu cầu của sinh viên.

the new accreditation standards are highly institution-driven, requiring significant resources.

Chuẩn mới về công nhận có tính chất được thúc đẩy bởi các cơ sở cao, đòi hỏi nhiều nguồn lực.

the strategic planning process was entirely institution-driven, with limited external input.

Quá trình lập kế hoạch chiến lược hoàn toàn được thúc đẩy bởi các cơ sở, với ít sự tham gia từ bên ngoài.

the university's reputation is heavily institution-driven, relying on research output and rankings.

Tên tuổi của trường đại học phụ thuộc nhiều vào các cơ sở, dựa trên sản lượng nghiên cứu và thứ hạng.

the adoption of new software was an institution-driven initiative, mandated by it policy.

Việc áp dụng phần mềm mới là một sáng kiến được thúc đẩy bởi các cơ sở, được quy định bởi chính sách IT.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay