perceived insubstantiality
sự mơ hồ khi nhận thức
existential insubstantiality
sự vô nghĩa về tồn tại
social insubstantiality
sự vô nghĩa về mặt xã hội
insubstantiality of ideas
sự vô nghĩa của ý tưởng
notion of insubstantiality
khái niệm về sự vô nghĩa
insubstantiality in art
sự vô nghĩa trong nghệ thuật
insubstantiality of life
sự vô nghĩa của cuộc sống
insubstantiality of dreams
sự vô nghĩa của giấc mơ
insubstantiality in philosophy
sự vô nghĩa trong triết học
insubstantiality of evidence
sự vô nghĩa của bằng chứng
the insubstantiality of the argument made it easy to dismiss.
Tính chất phi thực tế của lập luận khiến nó dễ dàng bị bác bỏ.
he was criticized for the insubstantiality of his claims.
Anh ta bị chỉ trích vì tính chất phi thực tế của những tuyên bố của mình.
the insubstantiality of the evidence led to the case being thrown out.
Tính chất phi thực tế của bằng chứng dẫn đến việc vụ án bị loại bỏ.
many felt the insubstantiality of the proposal was a major flaw.
Nhiều người cho rằng tính chất phi thực tế của đề xuất là một lỗi lớn.
her insubstantiality in the debate left the audience unimpressed.
Tính chất phi thực tế của cô ấy trong cuộc tranh luận khiến khán giả không mấy ấn tượng.
the insubstantiality of their relationship became apparent over time.
Tính chất phi thực tế của mối quan hệ của họ trở nên rõ ràng theo thời gian.
critics pointed out the insubstantiality of the film's plot.
Các nhà phê bình chỉ ra tính chất phi thực tế của cốt truyện phim.
the insubstantiality of the report raised concerns among the board members.
Tính chất phi thực tế của báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại trong số các thành viên hội đồng quản trị.
despite its insubstantiality, the idea gained popularity.
Bất chấp tính chất phi thực tế của nó, ý tưởng đã trở nên phổ biến.
the insubstantiality of the theory was highlighted by recent studies.
Tính chất phi thực tế của lý thuyết đã được làm nổi bật bởi các nghiên cứu gần đây.
perceived insubstantiality
sự mơ hồ khi nhận thức
existential insubstantiality
sự vô nghĩa về tồn tại
social insubstantiality
sự vô nghĩa về mặt xã hội
insubstantiality of ideas
sự vô nghĩa của ý tưởng
notion of insubstantiality
khái niệm về sự vô nghĩa
insubstantiality in art
sự vô nghĩa trong nghệ thuật
insubstantiality of life
sự vô nghĩa của cuộc sống
insubstantiality of dreams
sự vô nghĩa của giấc mơ
insubstantiality in philosophy
sự vô nghĩa trong triết học
insubstantiality of evidence
sự vô nghĩa của bằng chứng
the insubstantiality of the argument made it easy to dismiss.
Tính chất phi thực tế của lập luận khiến nó dễ dàng bị bác bỏ.
he was criticized for the insubstantiality of his claims.
Anh ta bị chỉ trích vì tính chất phi thực tế của những tuyên bố của mình.
the insubstantiality of the evidence led to the case being thrown out.
Tính chất phi thực tế của bằng chứng dẫn đến việc vụ án bị loại bỏ.
many felt the insubstantiality of the proposal was a major flaw.
Nhiều người cho rằng tính chất phi thực tế của đề xuất là một lỗi lớn.
her insubstantiality in the debate left the audience unimpressed.
Tính chất phi thực tế của cô ấy trong cuộc tranh luận khiến khán giả không mấy ấn tượng.
the insubstantiality of their relationship became apparent over time.
Tính chất phi thực tế của mối quan hệ của họ trở nên rõ ràng theo thời gian.
critics pointed out the insubstantiality of the film's plot.
Các nhà phê bình chỉ ra tính chất phi thực tế của cốt truyện phim.
the insubstantiality of the report raised concerns among the board members.
Tính chất phi thực tế của báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại trong số các thành viên hội đồng quản trị.
despite its insubstantiality, the idea gained popularity.
Bất chấp tính chất phi thực tế của nó, ý tưởng đã trở nên phổ biến.
the insubstantiality of the theory was highlighted by recent studies.
Tính chất phi thực tế của lý thuyết đã được làm nổi bật bởi các nghiên cứu gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay