insubstantialities

[Mỹ]/ˌɪnsəbˈstænʃiˌælɪti/
[Anh]/ˌɪn səbˈstæn ʃiˌæl ɪ ti/

Dịch

n. chất lượng của việc không có thực chất; thiếu thực chất

Cụm từ & Cách kết hợp

perceived insubstantiality

sự mơ hồ khi nhận thức

existential insubstantiality

sự vô nghĩa về tồn tại

social insubstantiality

sự vô nghĩa về mặt xã hội

insubstantiality of ideas

sự vô nghĩa của ý tưởng

notion of insubstantiality

khái niệm về sự vô nghĩa

insubstantiality in art

sự vô nghĩa trong nghệ thuật

insubstantiality of life

sự vô nghĩa của cuộc sống

insubstantiality of dreams

sự vô nghĩa của giấc mơ

insubstantiality in philosophy

sự vô nghĩa trong triết học

insubstantiality of evidence

sự vô nghĩa của bằng chứng

Câu ví dụ

the insubstantiality of the argument made it easy to dismiss.

Tính chất phi thực tế của lập luận khiến nó dễ dàng bị bác bỏ.

he was criticized for the insubstantiality of his claims.

Anh ta bị chỉ trích vì tính chất phi thực tế của những tuyên bố của mình.

the insubstantiality of the evidence led to the case being thrown out.

Tính chất phi thực tế của bằng chứng dẫn đến việc vụ án bị loại bỏ.

many felt the insubstantiality of the proposal was a major flaw.

Nhiều người cho rằng tính chất phi thực tế của đề xuất là một lỗi lớn.

her insubstantiality in the debate left the audience unimpressed.

Tính chất phi thực tế của cô ấy trong cuộc tranh luận khiến khán giả không mấy ấn tượng.

the insubstantiality of their relationship became apparent over time.

Tính chất phi thực tế của mối quan hệ của họ trở nên rõ ràng theo thời gian.

critics pointed out the insubstantiality of the film's plot.

Các nhà phê bình chỉ ra tính chất phi thực tế của cốt truyện phim.

the insubstantiality of the report raised concerns among the board members.

Tính chất phi thực tế của báo cáo đã làm dấy lên những lo ngại trong số các thành viên hội đồng quản trị.

despite its insubstantiality, the idea gained popularity.

Bất chấp tính chất phi thực tế của nó, ý tưởng đã trở nên phổ biến.

the insubstantiality of the theory was highlighted by recent studies.

Tính chất phi thực tế của lý thuyết đã được làm nổi bật bởi các nghiên cứu gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay