the insubstantialness of his argument became evident during the heated debate.
Độ không thực chất của lập luận của anh ta trở nên rõ ràng trong cuộc tranh luận sôi nổi.
she was struck by the insubstantialness of the morning mist as it quickly dissipated.
Cô ấy bị ấn tượng bởi độ không thực chất của sương sớm khi nó nhanh chóng tan biến.
the insubstantialness of the economic recovery concerned many financial analysts.
Độ không thực chất của sự phục hồi kinh tế làm lo lắng nhiều nhà phân tích tài chính.
he questioned the insubstantialness of the evidence presented during the trial.
Anh ta nghi ngờ độ không thực chất của bằng chứng được trình bày trong phiên tòa.
the insubstantialness of her promises was obvious to everyone in the room.
Độ không thực chất của những lời hứa của cô ấy rõ ràng với tất cả mọi người trong phòng.
the insubstantialness of shadows at noon made them barely visible on the ground.
Độ không thực chất của những bóng tối vào lúc trưa khiến chúng hầu như không thể nhìn thấy trên mặt đất.
we must confront the insubstantialness of these malicious rumors with the truth.
Chúng ta phải đối mặt với độ không thực chất của những tin đồn độc ác này bằng sự thật.
the insubstantialness of his professional reputation preceded him in the industry.
Độ không thực chất của danh tiếng chuyên nghiệp của anh ta đã đi trước anh ta trong ngành nghề.
the insubstantialness of online relationships often leads to feelings of loneliness.
Độ không thực chất của các mối quan hệ trực tuyến thường dẫn đến cảm giác cô đơn.
painters have long been fascinated by the insubstantialness of human memory.
Những người họa sĩ đã lâu bị thu hút bởi độ không thực chất của trí nhớ con người.
the insubstantialness of government bureaucracy frustrates citizens every day.
Độ không thực chất của quan liêu chính phủ làm phiền người dân mỗi ngày.
she finally understood the insubstantialness of her childhood fears.
Cô ấy cuối cùng cũng hiểu được độ không thực chất của nỗi sợ thời thơ ấu của mình.
the insubstantialness of his argument became evident during the heated debate.
Độ không thực chất của lập luận của anh ta trở nên rõ ràng trong cuộc tranh luận sôi nổi.
she was struck by the insubstantialness of the morning mist as it quickly dissipated.
Cô ấy bị ấn tượng bởi độ không thực chất của sương sớm khi nó nhanh chóng tan biến.
the insubstantialness of the economic recovery concerned many financial analysts.
Độ không thực chất của sự phục hồi kinh tế làm lo lắng nhiều nhà phân tích tài chính.
he questioned the insubstantialness of the evidence presented during the trial.
Anh ta nghi ngờ độ không thực chất của bằng chứng được trình bày trong phiên tòa.
the insubstantialness of her promises was obvious to everyone in the room.
Độ không thực chất của những lời hứa của cô ấy rõ ràng với tất cả mọi người trong phòng.
the insubstantialness of shadows at noon made them barely visible on the ground.
Độ không thực chất của những bóng tối vào lúc trưa khiến chúng hầu như không thể nhìn thấy trên mặt đất.
we must confront the insubstantialness of these malicious rumors with the truth.
Chúng ta phải đối mặt với độ không thực chất của những tin đồn độc ác này bằng sự thật.
the insubstantialness of his professional reputation preceded him in the industry.
Độ không thực chất của danh tiếng chuyên nghiệp của anh ta đã đi trước anh ta trong ngành nghề.
the insubstantialness of online relationships often leads to feelings of loneliness.
Độ không thực chất của các mối quan hệ trực tuyến thường dẫn đến cảm giác cô đơn.
painters have long been fascinated by the insubstantialness of human memory.
Những người họa sĩ đã lâu bị thu hút bởi độ không thực chất của trí nhớ con người.
the insubstantialness of government bureaucracy frustrates citizens every day.
Độ không thực chất của quan liêu chính phủ làm phiền người dân mỗi ngày.
she finally understood the insubstantialness of her childhood fears.
Cô ấy cuối cùng cũng hiểu được độ không thực chất của nỗi sợ thời thơ ấu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay