interbreeds rapidly
lai ghép nhanh chóng
where interbreeds
ở đâu lai ghép
species interbreeds
loài lai ghép
they interbreed
chúng lai ghép
interbreeding species
loài lai ghép
if interbreeds
nếu lai ghép
often interbreeds
thường xuyên lai ghép
when interbreeding
khi lai ghép
animals interbreed
động vật lai ghép
rarely interbreeds
ít khi lai ghép
farmers often interbreeds different varieties of corn to improve yield.
Người nông dân thường xuyên lai các giống ngô khác nhau để cải thiện năng suất.
the study investigated how wolves interbreeds with dogs in rural areas.
Nghiên cứu điều tra cách chó sói lai với chó ở các vùng nông thôn.
selective breeding programs interbreeds livestock to enhance desirable traits.
Các chương trình chọn giống thường xuyên lai gia súc để tăng cường các đặc điểm mong muốn.
researchers found that the two species readily interbreeds in captivity.
Các nhà nghiên cứu nhận thấy hai loài này dễ dàng lai với nhau trong điều kiện nuôi nhốt.
the conservationists worried about the impact of invasive species that interbreeds with native ones.
Những người làm công tác bảo tồn lo lắng về tác động của các loài xâm lấn lai với các loài bản địa.
the dog breed interbreeds with other canines to produce unique coat patterns.
Giống chó này lai với các loài chó khác để tạo ra các kiểu dáng lông độc đáo.
scientists interbreeds laboratory mice to create models for disease research.
Các nhà khoa học lai chuột thí nghiệm để tạo ra các mô hình nghiên cứu bệnh.
the accidental interbreeds between the two fish species raised concerns about genetic contamination.
Việc lai cận giữa hai loài cá một cách vô tình đã làm dấy lên những lo ngại về ô nhiễm di truyền.
the program aims to prevent the interbreeds of endangered species with more common relatives.
Chương trình nhằm mục đích ngăn chặn việc lai giữa các loài đang bị đe dọa với các loài họ hàng phổ biến hơn.
the genetic analysis confirmed that the population interbreeds with a distinct ancestral group.
Phân tích di truyền đã xác nhận quần thể lai với một nhóm tổ tiên khác biệt.
the farm interbreeds chickens to increase disease resistance and egg production.
Nền nông trại lai gà để tăng khả năng kháng bệnh và sản lượng trứng.
interbreeds rapidly
lai ghép nhanh chóng
where interbreeds
ở đâu lai ghép
species interbreeds
loài lai ghép
they interbreed
chúng lai ghép
interbreeding species
loài lai ghép
if interbreeds
nếu lai ghép
often interbreeds
thường xuyên lai ghép
when interbreeding
khi lai ghép
animals interbreed
động vật lai ghép
rarely interbreeds
ít khi lai ghép
farmers often interbreeds different varieties of corn to improve yield.
Người nông dân thường xuyên lai các giống ngô khác nhau để cải thiện năng suất.
the study investigated how wolves interbreeds with dogs in rural areas.
Nghiên cứu điều tra cách chó sói lai với chó ở các vùng nông thôn.
selective breeding programs interbreeds livestock to enhance desirable traits.
Các chương trình chọn giống thường xuyên lai gia súc để tăng cường các đặc điểm mong muốn.
researchers found that the two species readily interbreeds in captivity.
Các nhà nghiên cứu nhận thấy hai loài này dễ dàng lai với nhau trong điều kiện nuôi nhốt.
the conservationists worried about the impact of invasive species that interbreeds with native ones.
Những người làm công tác bảo tồn lo lắng về tác động của các loài xâm lấn lai với các loài bản địa.
the dog breed interbreeds with other canines to produce unique coat patterns.
Giống chó này lai với các loài chó khác để tạo ra các kiểu dáng lông độc đáo.
scientists interbreeds laboratory mice to create models for disease research.
Các nhà khoa học lai chuột thí nghiệm để tạo ra các mô hình nghiên cứu bệnh.
the accidental interbreeds between the two fish species raised concerns about genetic contamination.
Việc lai cận giữa hai loài cá một cách vô tình đã làm dấy lên những lo ngại về ô nhiễm di truyền.
the program aims to prevent the interbreeds of endangered species with more common relatives.
Chương trình nhằm mục đích ngăn chặn việc lai giữa các loài đang bị đe dọa với các loài họ hàng phổ biến hơn.
the genetic analysis confirmed that the population interbreeds with a distinct ancestral group.
Phân tích di truyền đã xác nhận quần thể lai với một nhóm tổ tiên khác biệt.
the farm interbreeds chickens to increase disease resistance and egg production.
Nền nông trại lai gà để tăng khả năng kháng bệnh và sản lượng trứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay