interchromosomal

[Mỹ]/ˌɪntəkrəʊˈməʊsəml/
[Anh]/ˌɪntərkroʊˈmoʊsəml/

Dịch

adj. liên quan đến không gian hoặc mối quan hệ giữa các nhiễm sắc thể

Cụm từ & Cách kết hợp

interchromosomal exchange

trao đổi giữa các nhiễm sắc thể

interchromosomal recombination

tái tổ hợp giữa các nhiễm sắc thể

interchromosomal distance

khoảng cách giữa các nhiễm sắc thể

interchromosomal interaction

tương tác giữa các nhiễm sắc thể

interchromosomal regions

các vùng giữa các nhiễm sắc thể

interchromosomal pairing

sự ghép cặp giữa các nhiễm sắc thể

interchromosomal segments

các đoạn giữa các nhiễm sắc thể

interchromosomal mapping

ánh xạ giữa các nhiễm sắc thể

interchromosomal stability

sự ổn định giữa các nhiễm sắc thể

interchromosomal fusion

hợp nhất giữa các nhiễm sắc thể

Câu ví dụ

the interchromosomal exchange of genetic material is crucial for evolution.

Việc trao đổi vật liệu di truyền giữa các nhiễm sắc thể là rất quan trọng cho sự tiến hóa.

researchers studied the interchromosomal interactions during cell division.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tương tác liên nhiễm sắc thể trong quá trình phân bào.

the interchromosomal regions play a vital role in gene regulation.

Các vùng liên nhiễm sắc thể đóng vai trò quan trọng trong điều hòa gen.

understanding interchromosomal dynamics can help in cancer research.

Hiểu rõ động lực học liên nhiễm sắc thể có thể giúp ích trong nghiên cứu ung thư.

interchromosomal recombination can lead to genetic diversity.

Tái tổ hợp liên nhiễm sắc thể có thể dẫn đến sự đa dạng di truyền.

the study focused on interchromosomal interactions in meiosis.

Nghiên cứu tập trung vào các tương tác liên nhiễm sắc thể trong giảm phân.

interchromosomal communication is essential for proper chromosome alignment.

Giao tiếp liên nhiễm sắc thể là điều cần thiết cho sự sắp xếp nhiễm sắc thể chính xác.

geneticists are exploring interchromosomal links to understand heredity.

Các nhà di truyền học đang khám phá các liên kết liên nhiễm sắc thể để hiểu về di truyền.

the interchromosomal space can influence gene expression patterns.

Không gian liên nhiễm sắc thể có thể ảnh hưởng đến các kiểu hình biểu hiện gen.

interchromosomal relationships can affect the stability of the genome.

Các mối quan hệ liên nhiễm sắc thể có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của bộ gen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay