interdenominational

[Mỹ]/ˌɪntədɪˌnɒmɪˈneɪʃənl/
[Anh]/ˌɪntərdɪˌnɑːmɪˈneɪʃənl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc tồn tại giữa các giáo phái tôn giáo khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

interdenominational service

dịch vụ liên denominational

interdenominational dialogue

đối thoại liên denominational

interdenominational prayer

cầu nguyện liên denominational

interdenominational group

nhóm liên denominational

interdenominational meeting

cuộc họp liên denominational

interdenominational outreach

tiếp cận liên denominational

interdenominational event

sự kiện liên denominational

interdenominational fellowship

tình huynh đệ liên denominational

interdenominational alliance

liên minh liên denominational

interdenominational community

cộng đồng liên denominational

Câu ví dụ

the church organized an interdenominational prayer meeting.

Nhà thờ đã tổ chức một cuộc họp cầu nguyện liên giáo phái.

they formed an interdenominational committee to address community issues.

Họ đã thành lập một ủy ban liên giáo phái để giải quyết các vấn đề cộng đồng.

interdenominational services promote unity among different faiths.

Các dịch vụ liên giáo phái thúc đẩy sự đoàn kết giữa các tôn giáo khác nhau.

the interdenominational event attracted participants from various backgrounds.

Sự kiện liên giáo phái đã thu hút những người tham gia từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.

our school hosts an interdenominational youth conference every year.

Trường của chúng tôi tổ chức một hội nghị thanh niên liên giáo phái hàng năm.

she is involved in interdenominational outreach programs.

Cô ấy tham gia vào các chương trình tiếp cận cộng đồng liên giáo phái.

the interdenominational choir performed at the festival.

Đội hợp xướng liên giáo phái đã biểu diễn tại lễ hội.

they held interdenominational discussions on social justice.

Họ đã tổ chức các cuộc thảo luận liên giáo phái về công bằng xã hội.

interdenominational dialogue is essential for peacebuilding.

Đối thoại liên giáo phái là điều cần thiết cho việc xây dựng hòa bình.

many interdenominational organizations work for humanitarian causes.

Nhiều tổ chức liên giáo phái làm việc cho các mục đích nhân đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay