interpersonally

[Mỹ]/[ˌɪntəˈpɜːsənli]/
[Anh]/[ˌɪntərˈpɜːrsənli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Một cách liên quan đến mối quan hệ giữa các người; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho sự tương tác giữa các người.

Cụm từ & Cách kết hợp

interpersonally challenged

Vietnamese_translation

interpersonally effective

Vietnamese_translation

interpersonally active

Vietnamese_translation

interpersonally engaging

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she interacted interpersonally with her colleagues to build rapport.

Cô ấy đã giao tiếp một cách giao tiếp giữa người với người với đồng nghiệp của mình để xây dựng mối quan hệ thân mật.

the training focused on how to communicate interpersonally more effectively.

Kỹ năng đào tạo tập trung vào cách giao tiếp giữa người với người hiệu quả hơn.

he approached the situation interpersonally, showing empathy and understanding.

Ông tiếp cận tình huống một cách giao tiếp giữa người với người, thể hiện sự đồng cảm và hiểu biết.

interpersonally, she is a strong leader who motivates her team.

Về mặt giao tiếp giữa người với người, cô ấy là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, khích lệ đội nhóm của mình.

the therapist helped the patient explore their feelings interpersonally.

Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân khám phá cảm xúc của họ một cách giao tiếp giữa người với người.

it's important to practice active listening interpersonally.

Rất quan trọng để thực hành lắng nghe tích cực một cách giao tiếp giữa người với người.

the project required us to collaborate interpersonally on a daily basis.

Dự án yêu cầu chúng tôi hợp tác giao tiếp giữa người với người mỗi ngày.

he resolved the conflict interpersonally through open and honest dialogue.

Ông giải quyết xung đột một cách giao tiếp giữa người với người thông qua đối thoại cởi mở và trung thực.

understanding nonverbal cues is crucial for interpersonally effective communication.

Hiểu biết các tín hiệu phi ngôn ngữ là rất quan trọng cho giao tiếp giữa người với người hiệu quả.

the team building exercise encouraged interpersonally positive interactions.

Bài tập xây dựng nhóm khuyến khích các tương tác tích cực giữa người với người.

she navigated the difficult conversation interpersonally with grace and tact.

Cô ấy đã xử lý cuộc trò chuyện khó khăn một cách giao tiếp giữa người với người với sự lịch thiệp và khéo léo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay