asocially

[Mỹ]/ˌeɪˈsəʊʃəli/
[Anh]/ˌeɪˈsoʊʃəli/

Dịch

adv. một cách không xã hội; không tìm kiếm giao tiếp xã hội; không mang tính xã hội; không chính thức: theo cách không thân thiện hoặc không mang tính xã hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

behave asocially

Hành xử không xã hội

acting asocially

Hành động không xã hội

act asocially

Hành động không xã hội

lived asocially

Sống không xã hội

living asocially

Sống không xã hội

asocially withdrawn

Tự cô lập không xã hội

asocially inclined

Xu hướng không xã hội

asocially isolated

Bị cô lập không xã hội

asocially detached

Tách biệt không xã hội

asocially behaving

Hành vi không xã hội

Câu ví dụ

he behaved asocially at the office party, avoiding small talk and leaving early.

Anh ấy hành xử thiếu xã giao tại bữa tiệc công ty, tránh nói chuyện nhỏ và rời đi sớm.

she tended to act asocially in large groups, sticking to a quiet corner.

Cô ấy có xu hướng hành xử thiếu xã giao trong các nhóm đông người, luôn chọn một góc yên tĩnh.

the teenager increasingly lived asocially, rarely meeting friends after school.

Thanh thiếu niên ngày càng sống thiếu xã giao, hiếm khi gặp bạn bè sau giờ học.

he withdrew asocially after the breakup, ignoring messages and declining invitations.

Anh ấy rút lui một cách thiếu xã giao sau khi chia tay, bỏ qua tin nhắn và từ chối lời mời.

during the conference, she sat asocially at the back, taking notes without joining discussions.

Trong hội nghị, cô ấy ngồi ở phía sau một cách thiếu xã giao, ghi chú mà không tham gia thảo luận.

they spent the weekend asocially, binge-watching shows and ordering takeout.

Họ dành cuối tuần một cách thiếu xã giao, xem phim liên tục và đặt đồ ăn mang về.

he responded asocially to new coworkers, giving short answers and avoiding eye contact.

Anh ấy đáp lại một cách thiếu xã giao với đồng nghiệp mới, đưa ra câu trả lời ngắn và tránh ánh mắt.

she moved asocially through the crowd, keeping her headphones on the whole time.

Cô ấy di chuyển một cách thiếu xã giao qua đám đông, luôn đeo tai nghe suốt thời gian.

the cat behaved asocially around visitors, hiding under the bed until they left.

Con mèo hành xử thiếu xã giao với khách, trốn dưới giường cho đến khi họ rời đi.

he worked asocially late at night, preferring silence to team chatter.

Anh ấy làm việc một cách thiếu xã giao vào ban đêm, ưa thích sự im lặng thay vì trò chuyện nhóm.

she reacted asocially when introduced, offering a nod instead of a handshake.

Cô ấy phản ứng thiếu xã giao khi được giới thiệu, gật đầu thay vì bắt tay.

after moving to a new city, he lived asocially for months before making friends.

Sau khi chuyển đến một thành phố mới, anh ấy sống một cách thiếu xã giao trong nhiều tháng trước khi kết bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay