a notorious intimidator
một kẻ đe dọa đáng tiếng
the intimidator arrived
kẻ đe dọa đã đến
self-proclaimed intimidator
kẻ tự xưng là đe dọa
intimidator tactics
chiến thuật của kẻ đe dọa
be an intimidator
làm một kẻ đe dọa
avoid the intimidator
tránh kẻ đe dọa
intimidating intimidator
kẻ đe dọa đáng sợ
former intimidator
kẻ đe dọa trước đây
professional intimidator
kẻ đe dọa chuyên nghiệp
lead intimidator
kẻ đe dọa chủ chốt
the team needed someone to counter the opposing team's intimidator.
Đội bóng cần một người để đối phó với kẻ gây áp lực của đội đối phương.
he was known as an intimidator on the basketball court, using his size to his advantage.
Anh ta nổi tiếng là một người gây áp lực trên sân bóng rổ, tận dụng lợi thế về vóc dáng của mình.
the lawyer skillfully cross-examined the witness, effectively neutralizing the intimidator's impact.
Luật sư đã thẩm vấn nhân chứng một cách khéo léo, hiệu quả vô hiệu hóa tác động của kẻ gây áp lực.
despite being smaller, she refused to be intimidated by the larger intimidator.
Mặc dù nhỏ hơn, cô ấy vẫn từ chối bị khuất phục bởi kẻ gây áp lực to lớn hơn.
the company hired a consultant to address the intimidator's behavior in the workplace.
Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn để giải quyết hành vi của kẻ gây áp lực tại nơi làm việc.
he was a natural intimidator, using aggressive tactics to gain an advantage.
Anh ta là một kẻ gây áp lực tự nhiên, sử dụng các chiến thuật hung hăng để có được lợi thế.
the manager warned the employee against becoming an intimidator to their colleagues.
Người quản lý cảnh báo nhân viên không nên trở thành một kẻ gây áp lực với đồng nghiệp.
the debate moderator had to prevent one candidate from becoming an intimidator.
Người điều hành tranh luận phải ngăn một ứng cử viên trở thành một kẻ gây áp lực.
the film portrayed the gangster as a ruthless intimidator, feared by everyone in the city.
Bộ phim khắc họa tên gangster là một kẻ gây áp lực tàn nhẫn, khiến ai cũng khiếp sợ trong thành phố.
the coach emphasized the importance of not playing like an intimidator, but a team player.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chơi như một kẻ gây áp lực, mà là một người chơi đội nhóm.
the intimidator's reputation preceded him, causing others to avoid confrontation.
Tiếng tăm của kẻ gây áp lực đã đi trước một bước, khiến những người khác tránh đối đầu.
a notorious intimidator
một kẻ đe dọa đáng tiếng
the intimidator arrived
kẻ đe dọa đã đến
self-proclaimed intimidator
kẻ tự xưng là đe dọa
intimidator tactics
chiến thuật của kẻ đe dọa
be an intimidator
làm một kẻ đe dọa
avoid the intimidator
tránh kẻ đe dọa
intimidating intimidator
kẻ đe dọa đáng sợ
former intimidator
kẻ đe dọa trước đây
professional intimidator
kẻ đe dọa chuyên nghiệp
lead intimidator
kẻ đe dọa chủ chốt
the team needed someone to counter the opposing team's intimidator.
Đội bóng cần một người để đối phó với kẻ gây áp lực của đội đối phương.
he was known as an intimidator on the basketball court, using his size to his advantage.
Anh ta nổi tiếng là một người gây áp lực trên sân bóng rổ, tận dụng lợi thế về vóc dáng của mình.
the lawyer skillfully cross-examined the witness, effectively neutralizing the intimidator's impact.
Luật sư đã thẩm vấn nhân chứng một cách khéo léo, hiệu quả vô hiệu hóa tác động của kẻ gây áp lực.
despite being smaller, she refused to be intimidated by the larger intimidator.
Mặc dù nhỏ hơn, cô ấy vẫn từ chối bị khuất phục bởi kẻ gây áp lực to lớn hơn.
the company hired a consultant to address the intimidator's behavior in the workplace.
Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn để giải quyết hành vi của kẻ gây áp lực tại nơi làm việc.
he was a natural intimidator, using aggressive tactics to gain an advantage.
Anh ta là một kẻ gây áp lực tự nhiên, sử dụng các chiến thuật hung hăng để có được lợi thế.
the manager warned the employee against becoming an intimidator to their colleagues.
Người quản lý cảnh báo nhân viên không nên trở thành một kẻ gây áp lực với đồng nghiệp.
the debate moderator had to prevent one candidate from becoming an intimidator.
Người điều hành tranh luận phải ngăn một ứng cử viên trở thành một kẻ gây áp lực.
the film portrayed the gangster as a ruthless intimidator, feared by everyone in the city.
Bộ phim khắc họa tên gangster là một kẻ gây áp lực tàn nhẫn, khiến ai cũng khiếp sợ trong thành phố.
the coach emphasized the importance of not playing like an intimidator, but a team player.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chơi như một kẻ gây áp lực, mà là một người chơi đội nhóm.
the intimidator's reputation preceded him, causing others to avoid confrontation.
Tiếng tăm của kẻ gây áp lực đã đi trước một bước, khiến những người khác tránh đối đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay