prevent intoxications
Ngăn ngừa say rượu
avoid intoxications
Tránh say rượu
past intoxications
Các lần say rượu trước đây
dealing with intoxications
Xử lý các trường hợp say rượu
serious intoxications
Trường hợp say rượu nghiêm trọng
alcohol intoxications
say rượu do rượu
preventing intoxications
Ngăn chặn say rượu
history of intoxications
Lịch sử say rượu
youthful intoxications
say rượu thời trẻ
chronic intoxications
say rượu mãn tính
the article detailed the dangers of alcohol intoxications and their long-term health effects.
Bài viết đã nêu chi tiết về những nguy hiểm của việc say rượu và những tác động lâu dài đến sức khỏe.
seasonal affective disorder can sometimes trigger emotional intoxications and impulsive behavior.
Rối loạn cảm xúc theo mùa có thể đôi khi kích hoạt sự say sưa cảm xúc và hành vi bốc đồng.
he warned against the potential for power intoxications within the political system.
Ông cảnh báo về tiềm năng của việc say sưa quyền lực bên trong hệ thống chính trị.
the novel explored the theme of fame and the intoxicating effects of public adoration.
Truyện đã khám phá chủ đề về danh vọng và tác động say sưa từ sự ngưỡng mộ công chúng.
the company implemented policies to prevent workplace intoxications and ensure employee safety.
Công ty đã thực hiện các chính sách để ngăn chặn việc say sưa tại nơi làm việc và đảm bảo an toàn cho nhân viên.
social media can create a cycle of validation, leading to a form of digital intoxication.
Mạng xã hội có thể tạo ra chu kỳ xác nhận, dẫn đến một dạng say sưa số.
the artist's work often depicted the intoxicating allure of the forbidden.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường thể hiện sức hấp dẫn say sưa của điều cấm kỵ.
he experienced brief periods of euphoria followed by the harsh reality of his situation, a cycle of intoxications.
Ông trải qua những khoảng thời gian ngắn đầy hưng phấn, sau đó là thực tại khắc nghiệt của tình huống, một chu kỳ của sự say sưa.
the music's rhythm and beat induced a state of sensory intoxication in the audience.
Rhythm và nhịp điệu của âm nhạc đã tạo ra một trạng thái say sưa cảm giác trong khán giả.
the intoxicating aroma of freshly baked bread filled the bakery.
Mùi thơm say sưa của bánh mì mới nướng đã ngập tràn tiệm bánh.
she described the intoxicating feeling of falling in love for the first time.
Cô mô tả cảm giác say sưa khi lần đầu yêu đương.
prevent intoxications
Ngăn ngừa say rượu
avoid intoxications
Tránh say rượu
past intoxications
Các lần say rượu trước đây
dealing with intoxications
Xử lý các trường hợp say rượu
serious intoxications
Trường hợp say rượu nghiêm trọng
alcohol intoxications
say rượu do rượu
preventing intoxications
Ngăn chặn say rượu
history of intoxications
Lịch sử say rượu
youthful intoxications
say rượu thời trẻ
chronic intoxications
say rượu mãn tính
the article detailed the dangers of alcohol intoxications and their long-term health effects.
Bài viết đã nêu chi tiết về những nguy hiểm của việc say rượu và những tác động lâu dài đến sức khỏe.
seasonal affective disorder can sometimes trigger emotional intoxications and impulsive behavior.
Rối loạn cảm xúc theo mùa có thể đôi khi kích hoạt sự say sưa cảm xúc và hành vi bốc đồng.
he warned against the potential for power intoxications within the political system.
Ông cảnh báo về tiềm năng của việc say sưa quyền lực bên trong hệ thống chính trị.
the novel explored the theme of fame and the intoxicating effects of public adoration.
Truyện đã khám phá chủ đề về danh vọng và tác động say sưa từ sự ngưỡng mộ công chúng.
the company implemented policies to prevent workplace intoxications and ensure employee safety.
Công ty đã thực hiện các chính sách để ngăn chặn việc say sưa tại nơi làm việc và đảm bảo an toàn cho nhân viên.
social media can create a cycle of validation, leading to a form of digital intoxication.
Mạng xã hội có thể tạo ra chu kỳ xác nhận, dẫn đến một dạng say sưa số.
the artist's work often depicted the intoxicating allure of the forbidden.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường thể hiện sức hấp dẫn say sưa của điều cấm kỵ.
he experienced brief periods of euphoria followed by the harsh reality of his situation, a cycle of intoxications.
Ông trải qua những khoảng thời gian ngắn đầy hưng phấn, sau đó là thực tại khắc nghiệt của tình huống, một chu kỳ của sự say sưa.
the music's rhythm and beat induced a state of sensory intoxication in the audience.
Rhythm và nhịp điệu của âm nhạc đã tạo ra một trạng thái say sưa cảm giác trong khán giả.
the intoxicating aroma of freshly baked bread filled the bakery.
Mùi thơm say sưa của bánh mì mới nướng đã ngập tràn tiệm bánh.
she described the intoxicating feeling of falling in love for the first time.
Cô mô tả cảm giác say sưa khi lần đầu yêu đương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay