intracontinental

[Mỹ]/[ˌɪntrəˈkɒntɪnɛntəl]/
[Anh]/[ˌɪntrəˈkɒntɪnɛntəl]/

Dịch

adj. Nằm hoặc xảy ra trong lục địa; Liên quan đến hoặc hoạt động trong lục địa.

Cụm từ & Cách kết hợp

intracontinental trade

thương mại nội lục

intracontinental transport

vận tải nội lục

intracontinental routes

đường đi nội lục

intracontinental movement

di chuyển nội lục

intracontinental relations

quan hệ nội lục

intracontinental development

phát triển nội lục

intracontinental connectivity

kết nối nội lục

intracontinental infrastructure

cơ sở hạ tầng nội lục

intracontinental cooperation

hợp tác nội lục

intracontinental markets

thị trường nội lục

Câu ví dụ

the intracontinental trade routes facilitated cultural exchange between different regions.

Các tuyến thương mại nội lục đã thúc đẩy trao đổi văn hóa giữa các khu vực khác nhau.

intracontinental migration patterns have significantly shaped the demographics of the continent.

Các mô hình di cư nội lục đã ảnh hưởng đáng kể đến dân số của lục địa.

understanding intracontinental power dynamics is crucial for regional stability.

Hiểu được các mối quan hệ quyền lực nội lục là rất quan trọng đối với sự ổn định khu vực.

the study focused on intracontinental river systems and their impact on agriculture.

Nghiên cứu tập trung vào các hệ thống sông nội lục và tác động của chúng đến nông nghiệp.

intracontinental competition for resources often leads to conflict and tension.

Trong nội lục, sự cạnh tranh về tài nguyên thường dẫn đến xung đột và căng thẳng.

the intracontinental transport network is vital for economic development.

Mạng lưới giao thông nội lục đóng vai trò then chốt đối với phát triển kinh tế.

intracontinental cooperation is essential for addressing shared challenges like climate change.

Hợp tác nội lục là cần thiết để giải quyết các thách thức chung như biến đổi khí hậu.

historical intracontinental empires left a lasting legacy on the continent's culture.

Các đế chế nội lục trong lịch sử đã để lại di sản lâu dài đối với văn hóa của lục địa.

the research examined intracontinental variations in linguistic features.

Nghiên cứu đã xem xét sự khác biệt nội lục trong các đặc điểm ngôn ngữ.

intracontinental political alliances can shift rapidly due to changing circumstances.

Các liên minh chính trị nội lục có thể thay đổi nhanh chóng do tình hình thay đổi.

the project aims to analyze intracontinental economic integration efforts.

Dự án nhằm phân tích các nỗ lực tích hợp kinh tế nội lục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay