intracultural

[Mỹ]/[ˌɪntrəˈkʌltʃərəl]/
[Anh]/[ˌɪntrəˈkʌltʃərəl]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến sự tương tác hoặc giao tiếp giữa con người thuộc các nền văn hóa khác nhau trong một xã hội hoặc tổ chức duy nhất; Tồn tại hoặc xảy ra trong một nền văn hóa duy nhất.
n. Giao tiếp hoặc tương tác giữa con người thuộc các nền văn hóa khác nhau trong một xã hội hoặc tổ chức duy nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

intracultural communication

giao tiếp nội văn hóa

intracultural understanding

hiểu biết nội văn hóa

promoting intracultural dialogue

khuyến khích đối thoại nội văn hóa

intracultural sensitivity

sự nhạy cảm nội văn hóa

intracultural differences

sự khác biệt nội văn hóa

intracultural context

ngữ cảnh nội văn hóa

intracultural exchange

trao đổi nội văn hóa

intracultural relations

mối quan hệ nội văn hóa

fostering intracultural awareness

thúc đẩy nhận thức nội văn hóa

intracultural perspectives

quan điểm nội văn hóa

Câu ví dụ

the intracultural communication training improved team collaboration significantly.

Chương trình đào tạo giao tiếp nội văn hóa đã cải thiện đáng kể sự hợp tác trong nhóm.

understanding intracultural nuances is crucial for effective marketing campaigns.

Hiểu biết về những nét tinh tế của nội văn hóa là rất quan trọng đối với các chiến dịch marketing hiệu quả.

intracultural sensitivity fosters better relationships with international clients.

Sự nhạy cảm về nội văn hóa giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn với các khách hàng quốc tế.

the study examined intracultural differences in nonverbal communication.

Nghiên cứu đã xem xét những khác biệt nội văn hóa trong giao tiếp phi ngôn từ.

intracultural conflict resolution requires empathy and understanding.

Giải quyết xung đột nội văn hóa đòi hỏi sự đồng cảm và hiểu biết.

we need to develop intracultural competence within our workforce.

Chúng ta cần phát triển năng lực nội văn hóa trong lực lượng lao động của mình.

the intracultural exchange program broadened students' perspectives.

Chương trình trao đổi nội văn hóa đã mở rộng tầm nhìn của sinh viên.

intracultural comparisons revealed varying approaches to leadership.

Các so sánh nội văn hóa đã phơi bày những cách tiếp cận khác nhau về lãnh đạo.

the research focused on intracultural variations in consumer behavior.

Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt nội văn hóa trong hành vi người tiêu dùng.

promoting intracultural dialogue can bridge divides and build understanding.

Khuyến khích đối thoại nội văn hóa có thể xóa bỏ khoảng cách và xây dựng sự hiểu biết.

intracultural awareness is essential for global business success.

Sự nhận thức nội văn hóa là cần thiết cho thành công trong kinh doanh toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay