intraethnic

[Mỹ]/[ˈɪntrəˈɛθnɪk]/
[Anh]/[ˈɪntrəˈɛθnɪk]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc xảy ra trong một nhóm sắc tộc; Tồn tại hoặc vận hành trong một nhóm sắc tộc cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

intraethnic conflict

khung tranh nội bộ dân tộc

intraethnic variation

khác biệt nội bộ dân tộc

intraethnic relations

mối quan hệ nội bộ dân tộc

intraethnic identity

chủ nghĩa dân tộc nội bộ

intraethnic boundaries

ranh giới nội bộ dân tộc

intraethnic solidarity

tinh thần đoàn kết nội bộ dân tộc

intraethnic experiences

kinh nghiệm nội bộ dân tộc

intraethnic discrimination

phân biệt đối xử nội bộ dân tộc

intraethnic group

nội bộ nhóm dân tộc

intraethnic dynamics

động lực nội bộ dân tộc

Câu ví dụ

the study examined intraethnic disparities in healthcare access among asian americans.

Nghiên cứu đã xem xét sự chênh lệch về tiếp cận dịch vụ y tế trong cộng đồng người Mỹ gốc Á.

intraethnic conflict can arise from differing socioeconomic backgrounds within a group.

Khung cảnh xung đột nội tộc có thể phát sinh từ những khác biệt về nền tảng kinh tế - xã hội trong một nhóm.

understanding intraethnic variation is crucial for effective community outreach programs.

Việc hiểu rõ sự đa dạng nội tộc là rất quan trọng đối với các chương trình giao tiếp cộng đồng hiệu quả.

researchers analyzed intraethnic differences in political attitudes among latino voters.

Những nhà nghiên cứu đã phân tích sự khác biệt nội tộc trong thái độ chính trị giữa các cử tri người Latinh.

intraethnic identity can be shaped by factors like language and regional origin.

Thân phận nội tộc có thể bị định hình bởi các yếu tố như ngôn ngữ và nguồn gốc khu vực.

the organization aims to reduce intraethnic discrimination and promote solidarity.

Tổ chức này nhằm giảm thiểu sự phân biệt đối xử nội tộc và thúc đẩy tinh thần đoàn kết.

intraethnic comparisons revealed significant variations in educational attainment.

Các so sánh nội tộc đã phơi bày những khác biệt đáng kể trong trình độ học vấn.

historical events often contribute to intraethnic divisions and tensions.

Các sự kiện lịch sử thường góp phần vào sự chia rẽ và căng thẳng nội tộc.

further research is needed to explore the complexities of intraethnic relationships.

Cần có thêm nghiên cứu để khám phá những phức tạp trong các mối quan hệ nội tộc.

intraethnic dialogue can foster understanding and bridge cultural gaps.

Thảo luận nội tộc có thể thúc đẩy sự hiểu biết và xóa bỏ khoảng cách văn hóa.

the survey investigated intraethnic perceptions of discrimination in the workplace.

Khảo sát này đã điều tra các quan điểm nội tộc về sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay