interethnic

[Mỹ]/ˌɪntəˈɛθnɪk/
[Anh]/ˌɪntərˈɛθnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giữa các nhóm dân tộc khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

interethnic relations

quan hệ giữa các dân tộc

interethnic dialogue

đối thoại liên dân tộc

interethnic harmony

hòa hợp giữa các dân tộc

interethnic cooperation

hợp tác liên dân tộc

interethnic conflict

xung đột liên dân tộc

interethnic understanding

sự hiểu biết giữa các dân tộc

interethnic friendship

tình bạn giữa các dân tộc

interethnic tolerance

sự khoan dung giữa các dân tộc

interethnic engagement

sự tham gia liên dân tộc

interethnic solidarity

đoàn kết liên dân tộc

Câu ví dụ

interethnic dialogue is essential for peace.

Đối thoại liên dân tộc là điều cần thiết cho hòa bình.

we should promote interethnic understanding.

Chúng ta nên thúc đẩy sự hiểu biết giữa các dân tộc.

interethnic conflicts can lead to serious consequences.

Các xung đột liên dân tộc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

education plays a key role in interethnic relations.

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong quan hệ giữa các dân tộc.

interethnic cooperation can enhance community development.

Sự hợp tác liên dân tộc có thể thúc đẩy sự phát triển cộng đồng.

we need to address interethnic tensions effectively.

Chúng ta cần giải quyết hiệu quả những căng thẳng liên dân tộc.

interethnic marriages can bridge cultural gaps.

Các cuộc hôn nhân liên dân tộc có thể thu hẹp khoảng cách văn hóa.

interethnic festivals celebrate diversity.

Các lễ hội liên dân tộc tôn vinh sự đa dạng.

interethnic friendships can foster mutual respect.

Tình bạn giữa các dân tộc có thể thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau.

governments should support interethnic initiatives.

Các chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến liên dân tộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay