intraluminal bleeding
chảy máu trong lòng mạch
intraluminal stent
stent trong lòng mạch
intraluminal pressure
áp lực trong lòng mạch
intraluminal bleeding
chảy máu trong lòng mạch
intraluminal stent
stent trong lòng mạch
intraluminal pressure
áp lực trong lòng mạch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay