intranslatability problem
vấn đề bất khả dịch
facing intranslatability
đối mặt với bất khả dịch
sense of intranslatability
cảm giác bất khả dịch
intranslatability exists
bất khả dịch tồn tại
highlighting intranslatability
nổi bật bất khả dịch
due to intranslatability
do bất khả dịch
experience intranslatability
trải nghiệm bất khả dịch
intranslatability’s impact
tác động của bất khả dịch
demonstrates intranslatability
chứng minh bất khả dịch
acknowledging intranslatability
nhận thức về bất khả dịch
the poem's inherent intranslatability frustrated all attempts at rendering it into another language.
Việc không thể dịch được bản chất của bài thơ đã làm thất bại tất cả các nỗ lực chuyển nó sang một ngôn ngữ khác.
despite their efforts, the sheer intranslatability of the ancient text proved insurmountable.
Dù đã cố gắng, tính không thể dịch được của văn bản cổ xưa này lại là một trở ngại không thể vượt qua.
he argued that certain cultural nuances contribute significantly to the intranslatability of the work.
Ông cho rằng một số sắc thái văn hóa đóng vai trò quan trọng trong tính không thể dịch được của tác phẩm.
the translator acknowledged the poem's intranslatability and opted for a creative adaptation instead.
Nhà dịch thuật thừa nhận tính không thể dịch được của bài thơ và chọn cách thích nghi sáng tạo thay vì dịch trực tiếp.
understanding the concept of intranslatability is crucial for any serious translator.
Hiểu khái niệm về tính không thể dịch được là điều rất quan trọng đối với bất kỳ nhà dịch thuật nghiêm túc nào.
the intranslatability of certain idioms highlights the challenges of cross-cultural communication.
Tính không thể dịch được của một số thành ngữ làm nổi bật những thách thức trong giao tiếp liên văn hóa.
she explored the philosophical implications of linguistic intranslatability in her dissertation.
Cô đã khám phá những ý nghĩa triết học của tính không thể dịch được ngôn ngữ trong luận văn của mình.
the inherent intranslatability of the joke meant it lost all humor in translation.
Tính không thể dịch được vốn có của trò đùa khiến nó mất hết sự hài hước khi được dịch.
he was fascinated by the idea of untranslatable words and the concept of intranslatability.
Ông bị thu hút bởi ý tưởng về những từ không thể dịch được và khái niệm về tính không thể dịch được.
the discussion centered on the limits of translation and the pervasive issue of intranslatability.
Bài thảo luận tập trung vào giới hạn của việc dịch thuật và vấn đề phổ biến về tính không thể dịch được.
the author accepted the intranslatability of some phrases, choosing to leave them untranslated.
Tác giả chấp nhận tính không thể dịch được của một số cụm từ, chọn để để nguyên không dịch.
intranslatability problem
vấn đề bất khả dịch
facing intranslatability
đối mặt với bất khả dịch
sense of intranslatability
cảm giác bất khả dịch
intranslatability exists
bất khả dịch tồn tại
highlighting intranslatability
nổi bật bất khả dịch
due to intranslatability
do bất khả dịch
experience intranslatability
trải nghiệm bất khả dịch
intranslatability’s impact
tác động của bất khả dịch
demonstrates intranslatability
chứng minh bất khả dịch
acknowledging intranslatability
nhận thức về bất khả dịch
the poem's inherent intranslatability frustrated all attempts at rendering it into another language.
Việc không thể dịch được bản chất của bài thơ đã làm thất bại tất cả các nỗ lực chuyển nó sang một ngôn ngữ khác.
despite their efforts, the sheer intranslatability of the ancient text proved insurmountable.
Dù đã cố gắng, tính không thể dịch được của văn bản cổ xưa này lại là một trở ngại không thể vượt qua.
he argued that certain cultural nuances contribute significantly to the intranslatability of the work.
Ông cho rằng một số sắc thái văn hóa đóng vai trò quan trọng trong tính không thể dịch được của tác phẩm.
the translator acknowledged the poem's intranslatability and opted for a creative adaptation instead.
Nhà dịch thuật thừa nhận tính không thể dịch được của bài thơ và chọn cách thích nghi sáng tạo thay vì dịch trực tiếp.
understanding the concept of intranslatability is crucial for any serious translator.
Hiểu khái niệm về tính không thể dịch được là điều rất quan trọng đối với bất kỳ nhà dịch thuật nghiêm túc nào.
the intranslatability of certain idioms highlights the challenges of cross-cultural communication.
Tính không thể dịch được của một số thành ngữ làm nổi bật những thách thức trong giao tiếp liên văn hóa.
she explored the philosophical implications of linguistic intranslatability in her dissertation.
Cô đã khám phá những ý nghĩa triết học của tính không thể dịch được ngôn ngữ trong luận văn của mình.
the inherent intranslatability of the joke meant it lost all humor in translation.
Tính không thể dịch được vốn có của trò đùa khiến nó mất hết sự hài hước khi được dịch.
he was fascinated by the idea of untranslatable words and the concept of intranslatability.
Ông bị thu hút bởi ý tưởng về những từ không thể dịch được và khái niệm về tính không thể dịch được.
the discussion centered on the limits of translation and the pervasive issue of intranslatability.
Bài thảo luận tập trung vào giới hạn của việc dịch thuật và vấn đề phổ biến về tính không thể dịch được.
the author accepted the intranslatability of some phrases, choosing to leave them untranslated.
Tác giả chấp nhận tính không thể dịch được của một số cụm từ, chọn để để nguyên không dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay