intranslatable feeling
Cảm giác không thể dịch
truly intranslatable
Thật sự không thể dịch
intranslatable words
Từ không thể dịch
being intranslatable
Việc không thể dịch
seemingly intranslatable
Dường như không thể dịch
intranslatable concept
Khái niệm không thể dịch
quite intranslatable
Rất không thể dịch
deeply intranslatable
Rất sâu sắc không thể dịch
find it intranslatable
Tìm thấy nó không thể dịch
almost intranslatable
Gần như không thể dịch
the feeling of nostalgia is often described as being virtually intranslatable.
Cảm giác hoài niệm thường được mô tả là gần như không thể dịch được.
some cultural nuances remain stubbornly intranslatable across languages.
Một số tinh tế văn hóa vẫn cứng đầu không thể dịch được qua các ngôn ngữ.
the concept of "hygge" is frequently cited as an intranslatable danish word.
Khái niệm "hygge" thường được trích dẫn như một từ tiếng Đan Mạch không thể dịch được.
despite efforts, the meaning of "saudade" proves largely intranslatable.
Dù đã cố gắng, ý nghĩa của "saudade" chứng minh là phần lớn không thể dịch được.
the poet's use of imagery rendered certain phrases entirely intranslatable.
Sự sử dụng hình ảnh của nhà thơ khiến một số câu hoàn toàn không thể dịch được.
many idioms are inherently intranslatable, requiring paraphrasing instead.
Rất nhiều thành ngữ vốn dĩ không thể dịch được, đòi hỏi phải paraphrase thay thế.
the translator acknowledged that some terms were essentially intranslatable.
Nhà dịch thuật thừa nhận rằng một số thuật ngữ cơ bản là không thể dịch được.
the beauty of the poem lay in its use of language, largely intranslatable.
Điều làm nên vẻ đẹp của bài thơ nằm ở việc sử dụng ngôn ngữ, phần lớn là không thể dịch được.
the experience was so unique, it felt almost entirely intranslatable.
Trải nghiệm này quá độc đáo, khiến nó gần như hoàn toàn không thể dịch được.
the depth of their bond was an intangible and largely intranslatable quality.
Độ sâu của mối liên kết của họ là một phẩm chất không thể nắm bắt và phần lớn không thể dịch được.
the reviewer noted the passage contained several phrases deemed intranslatable.
Người xem xét lưu ý rằng đoạn văn chứa một số cụm từ được cho là không thể dịch được.
intranslatable feeling
Cảm giác không thể dịch
truly intranslatable
Thật sự không thể dịch
intranslatable words
Từ không thể dịch
being intranslatable
Việc không thể dịch
seemingly intranslatable
Dường như không thể dịch
intranslatable concept
Khái niệm không thể dịch
quite intranslatable
Rất không thể dịch
deeply intranslatable
Rất sâu sắc không thể dịch
find it intranslatable
Tìm thấy nó không thể dịch
almost intranslatable
Gần như không thể dịch
the feeling of nostalgia is often described as being virtually intranslatable.
Cảm giác hoài niệm thường được mô tả là gần như không thể dịch được.
some cultural nuances remain stubbornly intranslatable across languages.
Một số tinh tế văn hóa vẫn cứng đầu không thể dịch được qua các ngôn ngữ.
the concept of "hygge" is frequently cited as an intranslatable danish word.
Khái niệm "hygge" thường được trích dẫn như một từ tiếng Đan Mạch không thể dịch được.
despite efforts, the meaning of "saudade" proves largely intranslatable.
Dù đã cố gắng, ý nghĩa của "saudade" chứng minh là phần lớn không thể dịch được.
the poet's use of imagery rendered certain phrases entirely intranslatable.
Sự sử dụng hình ảnh của nhà thơ khiến một số câu hoàn toàn không thể dịch được.
many idioms are inherently intranslatable, requiring paraphrasing instead.
Rất nhiều thành ngữ vốn dĩ không thể dịch được, đòi hỏi phải paraphrase thay thế.
the translator acknowledged that some terms were essentially intranslatable.
Nhà dịch thuật thừa nhận rằng một số thuật ngữ cơ bản là không thể dịch được.
the beauty of the poem lay in its use of language, largely intranslatable.
Điều làm nên vẻ đẹp của bài thơ nằm ở việc sử dụng ngôn ngữ, phần lớn là không thể dịch được.
the experience was so unique, it felt almost entirely intranslatable.
Trải nghiệm này quá độc đáo, khiến nó gần như hoàn toàn không thể dịch được.
the depth of their bond was an intangible and largely intranslatable quality.
Độ sâu của mối liên kết của họ là một phẩm chất không thể nắm bắt và phần lớn không thể dịch được.
the reviewer noted the passage contained several phrases deemed intranslatable.
Người xem xét lưu ý rằng đoạn văn chứa một số cụm từ được cho là không thể dịch được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay