intricates details
chi tiết phức tạp
intricates patterns
mẫu phức tạp
intricates designs
thiết kế phức tạp
intricates relationships
mối quan hệ phức tạp
intricates systems
hệ thống phức tạp
intricates mechanisms
cơ chế phức tạp
intricates concepts
khái niệm phức tạp
intricates structures
cấu trúc phức tạp
intricates processes
quy trình phức tạp
intricates elements
phần tử phức tạp
the artist's work is filled with intricates that captivate the viewer.
tác phẩm của nghệ sĩ tràn ngập những chi tiết phức tạp khiến người xem bị cuốn hút.
understanding the intricates of the human mind is a challenging task.
hiểu được những chi tiết phức tạp trong tâm trí con người là một nhiệm vụ đầy thử thách.
the intricates of the design require careful attention to detail.
những chi tiết phức tạp trong thiết kế đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.
she explained the intricates of the legal system to her clients.
cô ấy giải thích những chi tiết phức tạp của hệ thống pháp luật cho khách hàng của mình.
the intricates of the plot kept the audience guessing until the end.
những chi tiết phức tạp của cốt truyện khiến khán giả phải đoán mãi cho đến khi kết thúc.
there are many intricates in the relationship that need to be addressed.
có rất nhiều chi tiết phức tạp trong mối quan hệ cần được giải quyết.
he enjoys exploring the intricates of traditional cuisines.
anh ấy thích khám phá những chi tiết phức tạp trong ẩm thực truyền thống.
the intricates of the project require collaboration among team members.
những chi tiết phức tạp của dự án đòi hỏi sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
they discussed the intricates of the negotiation process for hours.
họ thảo luận về những chi tiết phức tạp của quá trình đàm phán trong nhiều giờ.
learning the intricates of a new language can be rewarding.
học những chi tiết phức tạp của một ngôn ngữ mới có thể mang lại phần thưởng.
intricates details
chi tiết phức tạp
intricates patterns
mẫu phức tạp
intricates designs
thiết kế phức tạp
intricates relationships
mối quan hệ phức tạp
intricates systems
hệ thống phức tạp
intricates mechanisms
cơ chế phức tạp
intricates concepts
khái niệm phức tạp
intricates structures
cấu trúc phức tạp
intricates processes
quy trình phức tạp
intricates elements
phần tử phức tạp
the artist's work is filled with intricates that captivate the viewer.
tác phẩm của nghệ sĩ tràn ngập những chi tiết phức tạp khiến người xem bị cuốn hút.
understanding the intricates of the human mind is a challenging task.
hiểu được những chi tiết phức tạp trong tâm trí con người là một nhiệm vụ đầy thử thách.
the intricates of the design require careful attention to detail.
những chi tiết phức tạp trong thiết kế đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.
she explained the intricates of the legal system to her clients.
cô ấy giải thích những chi tiết phức tạp của hệ thống pháp luật cho khách hàng của mình.
the intricates of the plot kept the audience guessing until the end.
những chi tiết phức tạp của cốt truyện khiến khán giả phải đoán mãi cho đến khi kết thúc.
there are many intricates in the relationship that need to be addressed.
có rất nhiều chi tiết phức tạp trong mối quan hệ cần được giải quyết.
he enjoys exploring the intricates of traditional cuisines.
anh ấy thích khám phá những chi tiết phức tạp trong ẩm thực truyền thống.
the intricates of the project require collaboration among team members.
những chi tiết phức tạp của dự án đòi hỏi sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
they discussed the intricates of the negotiation process for hours.
họ thảo luận về những chi tiết phức tạp của quá trình đàm phán trong nhiều giờ.
learning the intricates of a new language can be rewarding.
học những chi tiết phức tạp của một ngôn ngữ mới có thể mang lại phần thưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay