surrounds us
xung quanh chúng ta
surrounds the house
xung quanh ngôi nhà
surrounded by trees
bị bao quanh bởi cây cối
surrounding area
khu vực xung quanh
surrounds the city
xung quanh thành phố
surrounded them
bao quanh họ
surrounding sounds
tiếng ồn xung quanh
surrounds the lake
xung quanh hồ
surrounds the building
xung quanh tòa nhà
surrounding walls
bức tường xung quanh
surrounds us
xung quanh chúng ta
surrounds the house
xung quanh ngôi nhà
surrounded by trees
bị bao quanh bởi cây cối
surrounding area
khu vực xung quanh
surrounds the city
xung quanh thành phố
surrounded them
bao quanh họ
surrounding sounds
tiếng ồn xung quanh
surrounds the lake
xung quanh hồ
surrounds the building
xung quanh tòa nhà
surrounding walls
bức tường xung quanh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay