inundations

[Mỹ]/[ɪnˈnʌdəʃən]/
[Anh]/[ɪnˈnʌdəʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

inundation risk

rủi ro ngập lụt

facing inundations

đối mặt với ngập lụt

severe inundations

ngập lụt nghiêm trọng

after inundations

sau ngập lụt

inundation zone

vùng ngập lụt

preventing inundations

ngăn ngừa ngập lụt

inundation warnings

cảnh báo ngập lụt

recent inundations

ngập lụt gần đây

causing inundations

gây ra ngập lụt

future inundations

ngập lụt tương lai

Câu ví dụ

the coastal city faced severe inundations after the hurricane.

Thành phố ven biển đã phải đối mặt với ngập lụt nghiêm trọng sau cơn bão.

rising sea levels exacerbate the risk of future inundations.

Mực nước biển dâng đang làm gia tăng nguy cơ ngập lụt trong tương lai.

engineers are working to improve drainage to prevent inundations.

Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện hệ thống thoát nước nhằm ngăn chặn ngập lụt.

the heavy rainfall led to widespread inundations across the region.

Cơn mưa lớn đã gây ra tình trạng ngập lụt rộng khắp khu vực.

historical records document frequent inundations in this valley.

Các tài liệu lịch sử ghi lại việc ngập lụt thường xuyên xảy ra ở thung lũng này.

the dam's failure resulted in catastrophic inundations downstream.

Sự cố đập nước đã dẫn đến ngập lụt thảm khốc ở hạ lưu.

early warning systems are crucial for managing potential inundations.

Hệ thống cảnh báo sớm rất quan trọng để quản lý các nguy cơ ngập lụt tiềm tàng.

the river overflowed, causing extensive inundations in the farmland.

Sông tràn đê, gây ra tình trạng ngập lụt nghiêm trọng trên vùng đất nông nghiệp.

emergency services responded swiftly to the sudden inundations.

Các dịch vụ khẩn cấp đã phản ứng nhanh chóng trước tình trạng ngập lụt đột ngột.

the area is prone to seasonal inundations during the monsoon season.

Khu vực này dễ xảy ra ngập lụt theo mùa vào mùa mưa.

we observed significant inundations following the glacial melt.

Chúng tôi đã quan sát thấy tình trạng ngập lụt đáng kể sau khi băng tan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay