| số nhiều | submergences |
The submarine began its submergence into the depths of the ocean.
Chiếc tàu ngầm bắt đầu quá trình lặn xuống sâu thẳm đại dương.
The submergence of the city was caused by heavy rainfall.
Sự ngập của thành phố là do mưa lớn.
He experienced a feeling of submergence as he dove into the pool.
Anh ấy cảm thấy một cảm giác chìm xuống khi nhảy xuống hồ bơi.
The submergence of the ancient ruins was a result of the rising water levels.
Sự ngập của những tàn tích cổ đại là do mực nước tăng cao.
The submergence of the boat was sudden and unexpected.
Sự chìm của con thuyền là đột ngột và không mong muốn.
The submergence of the bridge was due to the flooding of the river.
Sự chìm của cây cầu là do lũ lụt trên sông.
The submergence of the car in the river was a frightening experience for the driver.
Sự chìm của chiếc xe hơi xuống sông là một trải nghiệm đáng sợ đối với người lái xe.
The submergence of the town in water led to widespread destruction.
Sự ngập của thị trấn trong nước đã dẫn đến sự phá hủy trên diện rộng.
The submergence of the aircraft in the ocean was a tragic event.
Sự chìm của máy bay xuống đại dương là một bi kịch.
The submergence of the treasure chest in the shipwreck was a mystery waiting to be solved.
Sự chìm của chiếc rương kho báu trong vụ đắm tàu là một bí ẩn chờ được giải quyết.
The submarine began its submergence into the depths of the ocean.
Chiếc tàu ngầm bắt đầu quá trình lặn xuống sâu thẳm đại dương.
The submergence of the city was caused by heavy rainfall.
Sự ngập của thành phố là do mưa lớn.
He experienced a feeling of submergence as he dove into the pool.
Anh ấy cảm thấy một cảm giác chìm xuống khi nhảy xuống hồ bơi.
The submergence of the ancient ruins was a result of the rising water levels.
Sự ngập của những tàn tích cổ đại là do mực nước tăng cao.
The submergence of the boat was sudden and unexpected.
Sự chìm của con thuyền là đột ngột và không mong muốn.
The submergence of the bridge was due to the flooding of the river.
Sự chìm của cây cầu là do lũ lụt trên sông.
The submergence of the car in the river was a frightening experience for the driver.
Sự chìm của chiếc xe hơi xuống sông là một trải nghiệm đáng sợ đối với người lái xe.
The submergence of the town in water led to widespread destruction.
Sự ngập của thị trấn trong nước đã dẫn đến sự phá hủy trên diện rộng.
The submergence of the aircraft in the ocean was a tragic event.
Sự chìm của máy bay xuống đại dương là một bi kịch.
The submergence of the treasure chest in the shipwreck was a mystery waiting to be solved.
Sự chìm của chiếc rương kho báu trong vụ đắm tàu là một bí ẩn chờ được giải quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay