investitures

[Mỹ]/ɪnˈvɛstɪtʃəz/
[Anh]/ɪnˈvɛstɪtʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghi lễ trao quyền hoặc chức vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

royal investitures

trao tặng phẩm cấp quý tộc

formal investitures

trao tặng phẩm trang trọng

ceremonial investitures

trao tặng phẩm theo nghi thức

state investitures

trao tặng phẩm của nhà nước

public investitures

trao tặng phẩm công khai

military investitures

trao tặng phẩm quân sự

academic investitures

trao tặng phẩm học thuật

noble investitures

trao tặng phẩm quý tộc

historic investitures

trao tặng phẩm lịch sử

cultural investitures

trao tặng phẩm văn hóa

Câu ví dụ

the investitures of the new leaders were held in a grand ceremony.

Lễ phong chức của các nhà lãnh đạo mới đã được tổ chức trong một buổi lễ long trọng.

many traditions surround the investitures in our culture.

Nhiều truyền thống bao quanh lễ phong chức trong văn hóa của chúng tôi.

investitures often symbolize the beginning of a new era.

Lễ phong chức thường tượng trưng cho sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.

the king's investitures were attended by dignitaries from around the world.

Lễ phong chức của nhà vua có sự tham dự của các quan chức từ khắp nơi trên thế giới.

she received her investiture as the head of the organization last week.

Cô ấy đã nhận được lễ phong chức của mình với tư cách là người đứng đầu tổ chức vào tuần trước.

investitures can be a significant moment in a person's career.

Lễ phong chức có thể là một khoảnh khắc quan trọng trong sự nghiệp của một người.

the investitures were marked by speeches and celebrations.

Lễ phong chức được đánh dấu bằng các bài phát biểu và lễ kỷ niệm.

historical records often detail the investitures of prominent figures.

Các ghi chép lịch sử thường mô tả chi tiết về lễ phong chức của những nhân vật nổi bật.

the investiture ceremony was broadcasted live on television.

Buổi lễ phong chức đã được phát trực tiếp trên truyền hình.

her investiture was a moment she had been waiting for her whole life.

Lễ phong chức của cô ấy là một khoảnh khắc mà cô ấy đã chờ đợi cả cuộc đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay