invigorated spirit
tinh thần hồi sinh
invigorated energy
năng lượng hồi sinh
invigorated mind
tinh thần minh mẫn
invigorated body
cơ thể hồi sinh
invigorated atmosphere
không khí tràn đầy năng lượng
invigorated team
đội ngũ tràn đầy năng lượng
invigorated performance
hiệu suất được cải thiện
invigorated mindset
tư duy tràn đầy năng lượng
invigorated approach
phương pháp tiếp cận tràn đầy năng lượng
invigorated outlook
thái độ tích cực
after a good night's sleep, i felt invigorated and ready to tackle the day.
Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đối mặt với ngày mới.
the invigorated team worked together more efficiently on the project.
Đội ngũ tràn đầy năng lượng đã làm việc hiệu quả hơn trên dự án.
she took a refreshing walk in the park and returned feeling invigorated.
Cô đi dạo trong công viên và trở về cảm thấy tràn đầy năng lượng.
he felt invigorated by the positive feedback from his peers.
Anh cảm thấy tràn đầy năng lượng sau những phản hồi tích cực từ đồng nghiệp.
after the meeting, the invigorated staff were eager to implement the new ideas.
Sau cuộc họp, đội ngũ nhân viên tràn đầy năng lượng rất háo hức thực hiện những ý tưởng mới.
the invigorated atmosphere at the event inspired everyone to participate.
Không khí tràn đầy năng lượng tại sự kiện đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người tham gia.
listening to her favorite music always leaves her feeling invigorated.
Nghe những bản nhạc yêu thích của cô ấy luôn khiến cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng.
the invigorated city buzzed with excitement during the festival.
Thành phố tràn đầy năng lượng náo nhiệt với sự phấn khích trong suốt lễ hội.
he felt invigorated by the challenge and was ready to take it on.
Anh cảm thấy tràn đầy năng lượng trước thử thách và sẵn sàng đối mặt với nó.
invigorated spirit
tinh thần hồi sinh
invigorated energy
năng lượng hồi sinh
invigorated mind
tinh thần minh mẫn
invigorated body
cơ thể hồi sinh
invigorated atmosphere
không khí tràn đầy năng lượng
invigorated team
đội ngũ tràn đầy năng lượng
invigorated performance
hiệu suất được cải thiện
invigorated mindset
tư duy tràn đầy năng lượng
invigorated approach
phương pháp tiếp cận tràn đầy năng lượng
invigorated outlook
thái độ tích cực
after a good night's sleep, i felt invigorated and ready to tackle the day.
Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng đối mặt với ngày mới.
the invigorated team worked together more efficiently on the project.
Đội ngũ tràn đầy năng lượng đã làm việc hiệu quả hơn trên dự án.
she took a refreshing walk in the park and returned feeling invigorated.
Cô đi dạo trong công viên và trở về cảm thấy tràn đầy năng lượng.
he felt invigorated by the positive feedback from his peers.
Anh cảm thấy tràn đầy năng lượng sau những phản hồi tích cực từ đồng nghiệp.
after the meeting, the invigorated staff were eager to implement the new ideas.
Sau cuộc họp, đội ngũ nhân viên tràn đầy năng lượng rất háo hức thực hiện những ý tưởng mới.
the invigorated atmosphere at the event inspired everyone to participate.
Không khí tràn đầy năng lượng tại sự kiện đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người tham gia.
listening to her favorite music always leaves her feeling invigorated.
Nghe những bản nhạc yêu thích của cô ấy luôn khiến cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng.
the invigorated city buzzed with excitement during the festival.
Thành phố tràn đầy năng lượng náo nhiệt với sự phấn khích trong suốt lễ hội.
he felt invigorated by the challenge and was ready to take it on.
Anh cảm thấy tràn đầy năng lượng trước thử thách và sẵn sàng đối mặt với nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay