inviolable

[Mỹ]/ɪn'vaɪələb(ə)l/
[Anh]/ɪn'vaɪələbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể bị vi phạm

Cụm từ & Cách kết hợp

sacred and inviolable

thiêng liêng và bất khả xâm phạm

Câu ví dụ

an inviolable rule of chastity.

một quy tắc bất khả xâm phạm về sự trong trắng.

an inviolable reliquary deep beneath the altar.

Một nơi thờ cúng thiêng liêng sâu thẳm dưới bàn thờ.

Human rights are considered inviolable.

Quyền con người được coi là bất khả xâm phạm.

The privacy of individuals should be inviolable.

Sự riêng tư của các cá nhân phải được bảo vệ tuyệt đối.

The treaty includes an inviolable clause.

Hiệp ước bao gồm một điều khoản bất khả xâm phạm.

The right to free speech is inviolable.

Quyền tự do ngôn luận là bất khả xâm phạm.

The sanctity of the church is inviolable.

Sự thiêng liêng của nhà thờ là bất khả xâm phạm.

The constitution guarantees inviolable rights.

Hiến pháp đảm bảo các quyền bất khả xâm phạm.

Certain principles are considered inviolable in this organization.

Một số nguyên tắc được coi là bất khả xâm phạm trong tổ chức này.

The security of the nation is inviolable.

An ninh quốc gia là bất khả xâm phạm.

The inviolable bond between siblings is evident.

Mối liên kết bất khả xâm phạm giữa anh chị em là rõ ràng.

The confidentiality of the information is inviolable.

Tính bảo mật của thông tin là bất khả xâm phạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay