sacrosanct principle
nguyên tắc thiêng liêng
sacrosanct vow
lời thề thiêng liêng
In India, the cow is a sacrosanct animal.
Ở Ấn Độ, con bò là một loài vật thiêng liêng.
most glorious and sacrosanct system
hệ thống huy hoàng và thiêng liêng nhất
Respecting elders is considered sacrosanct in many cultures.
Tôn trọng người lớn tuổi được coi là thiêng liêng ở nhiều nền văn hóa.
The privacy of individuals should be treated as sacrosanct.
Quyền riêng tư của mỗi cá nhân nên được đối xử như một điều thiêng liêng.
Freedom of speech is a sacrosanct right in democratic societies.
Tự do ngôn luận là một quyền thiêng liêng trong các xã hội dân chủ.
The sanctity of human life is sacrosanct in many religious beliefs.
Sự thiêng liêng của cuộc sống con người là thiêng liêng trong nhiều tín ngưỡng tôn giáo.
The confidentiality of client information is sacrosanct in the legal profession.
Tính bảo mật thông tin khách hàng là thiêng liêng trong ngành luật.
The principles of justice should be held sacrosanct in any legal system.
Các nguyên tắc công lý nên được giữ vững như một điều thiêng liêng trong bất kỳ hệ thống pháp luật nào.
The doctor-patient confidentiality is sacrosanct in the medical profession.
Tính bảo mật giữa bác sĩ và bệnh nhân là thiêng liêng trong ngành y.
The sanctity of marriage vows is considered sacrosanct by many couples.
Sự thiêng liêng của lời thề hôn nhân được nhiều cặp đôi coi là thiêng liêng.
The preservation of historical artifacts is sacrosanct for many museums.
Việc bảo tồn các hiện vật lịch sử là thiêng liêng đối với nhiều viện bảo tàng.
In some cultures, the act of forgiveness is held as sacrosanct.
Ở một số nền văn hóa, hành động tha thứ được coi là thiêng liêng.
sacrosanct principle
nguyên tắc thiêng liêng
sacrosanct vow
lời thề thiêng liêng
In India, the cow is a sacrosanct animal.
Ở Ấn Độ, con bò là một loài vật thiêng liêng.
most glorious and sacrosanct system
hệ thống huy hoàng và thiêng liêng nhất
Respecting elders is considered sacrosanct in many cultures.
Tôn trọng người lớn tuổi được coi là thiêng liêng ở nhiều nền văn hóa.
The privacy of individuals should be treated as sacrosanct.
Quyền riêng tư của mỗi cá nhân nên được đối xử như một điều thiêng liêng.
Freedom of speech is a sacrosanct right in democratic societies.
Tự do ngôn luận là một quyền thiêng liêng trong các xã hội dân chủ.
The sanctity of human life is sacrosanct in many religious beliefs.
Sự thiêng liêng của cuộc sống con người là thiêng liêng trong nhiều tín ngưỡng tôn giáo.
The confidentiality of client information is sacrosanct in the legal profession.
Tính bảo mật thông tin khách hàng là thiêng liêng trong ngành luật.
The principles of justice should be held sacrosanct in any legal system.
Các nguyên tắc công lý nên được giữ vững như một điều thiêng liêng trong bất kỳ hệ thống pháp luật nào.
The doctor-patient confidentiality is sacrosanct in the medical profession.
Tính bảo mật giữa bác sĩ và bệnh nhân là thiêng liêng trong ngành y.
The sanctity of marriage vows is considered sacrosanct by many couples.
Sự thiêng liêng của lời thề hôn nhân được nhiều cặp đôi coi là thiêng liêng.
The preservation of historical artifacts is sacrosanct for many museums.
Việc bảo tồn các hiện vật lịch sử là thiêng liêng đối với nhiều viện bảo tàng.
In some cultures, the act of forgiveness is held as sacrosanct.
Ở một số nền văn hóa, hành động tha thứ được coi là thiêng liêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay