irksome restrictions.See Synonyms at boring
Những hạn chế khó chịu. Xem Từ đồng nghĩa tại boring
After five minutes of irksome and constrained conversation, they heard the sound of slippered feet approaching rapidly.
Sau năm phút cuộc trò chuyện khó chịu và bị ràng buộc, họ nghe thấy tiếng bước chân bận rộn đang đến gần.
His constant complaining about minor issues is irksome.
Việc phàn nàn liên tục về những vấn đề nhỏ của anh ấy thật phiền phức.
The irksome sound of the dripping faucet kept me awake all night.
Tiếng nước nhỏ giọt liên tục từ vòi đã khiến tôi không thể ngủ được cả đêm.
Dealing with paperwork can be an irksome task.
Việc xử lý giấy tờ có thể là một nhiệm vụ phiền phức.
Her irksome habit of interrupting others mid-sentence is frustrating.
Thói quen xen vào lời người khác nói của cô ấy thật khó chịu.
The irksome delay in the delivery of the package caused inconvenience.
Sự chậm trễ khó chịu trong việc giao hàng đã gây ra sự bất tiện.
The irksome customer service made the shopping experience unpleasant.
Dịch vụ khách hàng khó chịu đã khiến trải nghiệm mua sắm trở nên không menyenangkan.
The irksome noise from the construction site disrupted the peaceful neighborhood.
Tiếng ồn khó chịu từ công trình xây dựng đã làm gián đoạn sự yên bình của khu phố.
The irksome task of untangling headphone wires annoys many people.
Nhiệm vụ khó chịu là phải gỡ rối dây tai nghe khiến nhiều người khó chịu.
His irksome habit of leaving dirty dishes in the sink bothers his roommates.
Thói quen để bát đĩa bẩn trong bồn rửa của anh ấy khiến bạn cùng phòng khó chịu.
The irksome traffic jam on the way to work made him late for the meeting.
Tình trạng kẹt xe khó chịu trên đường đến chỗ làm khiến anh ấy đến muộn cuộc họp.
irksome restrictions.See Synonyms at boring
Những hạn chế khó chịu. Xem Từ đồng nghĩa tại boring
After five minutes of irksome and constrained conversation, they heard the sound of slippered feet approaching rapidly.
Sau năm phút cuộc trò chuyện khó chịu và bị ràng buộc, họ nghe thấy tiếng bước chân bận rộn đang đến gần.
His constant complaining about minor issues is irksome.
Việc phàn nàn liên tục về những vấn đề nhỏ của anh ấy thật phiền phức.
The irksome sound of the dripping faucet kept me awake all night.
Tiếng nước nhỏ giọt liên tục từ vòi đã khiến tôi không thể ngủ được cả đêm.
Dealing with paperwork can be an irksome task.
Việc xử lý giấy tờ có thể là một nhiệm vụ phiền phức.
Her irksome habit of interrupting others mid-sentence is frustrating.
Thói quen xen vào lời người khác nói của cô ấy thật khó chịu.
The irksome delay in the delivery of the package caused inconvenience.
Sự chậm trễ khó chịu trong việc giao hàng đã gây ra sự bất tiện.
The irksome customer service made the shopping experience unpleasant.
Dịch vụ khách hàng khó chịu đã khiến trải nghiệm mua sắm trở nên không menyenangkan.
The irksome noise from the construction site disrupted the peaceful neighborhood.
Tiếng ồn khó chịu từ công trình xây dựng đã làm gián đoạn sự yên bình của khu phố.
The irksome task of untangling headphone wires annoys many people.
Nhiệm vụ khó chịu là phải gỡ rối dây tai nghe khiến nhiều người khó chịu.
His irksome habit of leaving dirty dishes in the sink bothers his roommates.
Thói quen để bát đĩa bẩn trong bồn rửa của anh ấy khiến bạn cùng phòng khó chịu.
The irksome traffic jam on the way to work made him late for the meeting.
Tình trạng kẹt xe khó chịu trên đường đến chỗ làm khiến anh ấy đến muộn cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay