irrelevantness

[Mỹ]/[ˌɪrɪˈlevəntnəs]/
[Anh]/[ˌɪrɪˈlevəntnəs]/

Dịch

n. trạng thái không liên quan; phẩm chất không liên quan

Cụm từ & Cách kết hợp

irrelevantness of data

tính không liên quan của dữ liệu

avoiding irrelevantness

tránh tính không liên quan

demonstrating irrelevantness

chứng minh tính không liên quan

highlighting irrelevantness

làm nổi bật tính không liên quan

irrelevantness factor

yếu tố không liên quan

assessing irrelevantness

đánh giá tính không liên quan

reducing irrelevantness

giảm tính không liên quan

irrelevantness exists

tính không liên quan tồn tại

due to irrelevantness

do tính không liên quan

ignoring irrelevantness

bỏ qua tính không liên quan

Câu ví dụ

the committee addressed the issue of irrelevantness in the witness testimony.

Ban hội đồng đã giải quyết vấn đề về tính không liên quan trong lời khai của nhân chứng.

despite extensive research, the data showed no correlation, highlighting its irrelevantness.

Bất chấp nghiên cứu rộng rãi, dữ liệu không cho thấy bất kỳ tương quan nào, làm nổi bật tính không liên quan của nó.

the lawyer argued the defendant's past was entirely irrelevant to the current case.

Luật sư lập luận rằng quá khứ của bị cáo hoàn toàn không liên quan đến vụ án hiện tại.

the speaker's tangents often demonstrated the irrelevantness of their presentation.

Những đoạn lạc đề của diễn giả thường cho thấy tính không liên quan của bài thuyết trình của họ.

we questioned the relevance of the study, pointing out its significant irrelevantness.

Chúng tôi đã đặt câu hỏi về tính liên quan của nghiên cứu, chỉ ra tính không liên quan đáng kể của nó.

the judge dismissed the evidence due to its clear irrelevantness to the case at hand.

Thẩm phán đã bác bỏ bằng chứng do tính không liên quan rõ ràng của nó đối với vụ án.

the analysis focused on minimizing irrelevantness in the statistical model.

Phân tích tập trung vào việc giảm thiểu tính không liên quan trong mô hình thống kê.

the report highlighted the irrelevantness of several proposed solutions to the problem.

Báo cáo làm nổi bật tính không liên quan của một số giải pháp được đề xuất cho vấn đề.

the student's answer demonstrated a complete irrelevantness to the question asked.

Câu trả lời của sinh viên cho thấy sự không liên quan hoàn toàn đến câu hỏi được hỏi.

the consultant emphasized the importance of identifying and removing irrelevant data.

Người tư vấn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định và loại bỏ dữ liệu không liên quan.

the discussion suffered from a pervasive sense of irrelevantness and digression.

Cuộc thảo luận phải chịu đựng một cảm giác phổ biến về sự không liên quan và lạc đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay