irreverential humor
sự hài hước vô lễ
irreverential attitude
thái độ vô lễ
irreverential tone
phong cách vô lễ
irreverential commentary
bình luận vô lễ
irreverential style
phong cách vô lễ
irreverential expression
biểu hiện vô lễ
irreverential critique
phê bình vô lễ
irreverential satire
ghế tự trào vô lễ
irreverential reflection
suy ngẫm vô lễ
irreverential art
nghệ thuật vô lễ
his irreverential attitude towards authority often got him into trouble.
Thái độ thiếu nghiêm trọng của anh đối với quyền lực thường khiến anh gặp rắc rối.
she made an irreverential joke during the serious meeting.
Cô ấy đã nói một câu đùa thiếu nghiêm trọng trong cuộc họp nghiêm túc.
the artist's irreverential style challenged traditional norms.
Phong cách thiếu nghiêm trọng của họa sĩ đã thách thức các chuẩn mực truyền thống.
his irreverential remarks about the sacred text shocked the audience.
Những nhận xét thiếu nghiêm trọng của anh về văn bản thiêng đã gây sốc cho khán giả.
they appreciated his irreverential take on classic literature.
Họ đánh giá cao cách tiếp cận thiếu nghiêm trọng của anh đối với văn học cổ điển.
the comedian's irreverential humor appealed to a younger crowd.
Sự hài hước thiếu nghiêm trọng của diễn viên hài đã thu hút được sự chú ý của một nhóm khán giả trẻ hơn.
his irreverential perspective on history made for an interesting discussion.
Quan điểm thiếu nghiêm trọng của anh về lịch sử đã tạo nên một cuộc thảo luận thú vị.
many found her irreverential attitude refreshing in a formal setting.
Nhiều người thấy thái độ thiếu nghiêm trọng của cô ấy tươi mới trong một bối cảnh trang trọng.
his irreverential approach to religion sparked controversy.
Cách tiếp cận thiếu nghiêm trọng của anh đối với tôn giáo đã gây ra tranh cãi.
she wrote an irreverential article about the royal family.
Cô ấy đã viết một bài báo thiếu nghiêm trọng về hoàng gia.
irreverential humor
sự hài hước vô lễ
irreverential attitude
thái độ vô lễ
irreverential tone
phong cách vô lễ
irreverential commentary
bình luận vô lễ
irreverential style
phong cách vô lễ
irreverential expression
biểu hiện vô lễ
irreverential critique
phê bình vô lễ
irreverential satire
ghế tự trào vô lễ
irreverential reflection
suy ngẫm vô lễ
irreverential art
nghệ thuật vô lễ
his irreverential attitude towards authority often got him into trouble.
Thái độ thiếu nghiêm trọng của anh đối với quyền lực thường khiến anh gặp rắc rối.
she made an irreverential joke during the serious meeting.
Cô ấy đã nói một câu đùa thiếu nghiêm trọng trong cuộc họp nghiêm túc.
the artist's irreverential style challenged traditional norms.
Phong cách thiếu nghiêm trọng của họa sĩ đã thách thức các chuẩn mực truyền thống.
his irreverential remarks about the sacred text shocked the audience.
Những nhận xét thiếu nghiêm trọng của anh về văn bản thiêng đã gây sốc cho khán giả.
they appreciated his irreverential take on classic literature.
Họ đánh giá cao cách tiếp cận thiếu nghiêm trọng của anh đối với văn học cổ điển.
the comedian's irreverential humor appealed to a younger crowd.
Sự hài hước thiếu nghiêm trọng của diễn viên hài đã thu hút được sự chú ý của một nhóm khán giả trẻ hơn.
his irreverential perspective on history made for an interesting discussion.
Quan điểm thiếu nghiêm trọng của anh về lịch sử đã tạo nên một cuộc thảo luận thú vị.
many found her irreverential attitude refreshing in a formal setting.
Nhiều người thấy thái độ thiếu nghiêm trọng của cô ấy tươi mới trong một bối cảnh trang trọng.
his irreverential approach to religion sparked controversy.
Cách tiếp cận thiếu nghiêm trọng của anh đối với tôn giáo đã gây ra tranh cãi.
she wrote an irreverential article about the royal family.
Cô ấy đã viết một bài báo thiếu nghiêm trọng về hoàng gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay