irreverential

[Mỹ]/ɪrɪˈvɛrənʃəl/
[Anh]/ɪrɪˈvɛrənʃəl/

Dịch

adj. thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với những người hoặc những thứ thường được coi trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

irreverential humor

sự hài hước vô lễ

irreverential attitude

thái độ vô lễ

irreverential tone

phong cách vô lễ

irreverential commentary

bình luận vô lễ

irreverential style

phong cách vô lễ

irreverential expression

biểu hiện vô lễ

irreverential critique

phê bình vô lễ

irreverential satire

ghế tự trào vô lễ

irreverential reflection

suy ngẫm vô lễ

irreverential art

nghệ thuật vô lễ

Câu ví dụ

his irreverential attitude towards authority often got him into trouble.

Thái độ thiếu nghiêm trọng của anh đối với quyền lực thường khiến anh gặp rắc rối.

she made an irreverential joke during the serious meeting.

Cô ấy đã nói một câu đùa thiếu nghiêm trọng trong cuộc họp nghiêm túc.

the artist's irreverential style challenged traditional norms.

Phong cách thiếu nghiêm trọng của họa sĩ đã thách thức các chuẩn mực truyền thống.

his irreverential remarks about the sacred text shocked the audience.

Những nhận xét thiếu nghiêm trọng của anh về văn bản thiêng đã gây sốc cho khán giả.

they appreciated his irreverential take on classic literature.

Họ đánh giá cao cách tiếp cận thiếu nghiêm trọng của anh đối với văn học cổ điển.

the comedian's irreverential humor appealed to a younger crowd.

Sự hài hước thiếu nghiêm trọng của diễn viên hài đã thu hút được sự chú ý của một nhóm khán giả trẻ hơn.

his irreverential perspective on history made for an interesting discussion.

Quan điểm thiếu nghiêm trọng của anh về lịch sử đã tạo nên một cuộc thảo luận thú vị.

many found her irreverential attitude refreshing in a formal setting.

Nhiều người thấy thái độ thiếu nghiêm trọng của cô ấy tươi mới trong một bối cảnh trang trọng.

his irreverential approach to religion sparked controversy.

Cách tiếp cận thiếu nghiêm trọng của anh đối với tôn giáo đã gây ra tranh cãi.

she wrote an irreverential article about the royal family.

Cô ấy đã viết một bài báo thiếu nghiêm trọng về hoàng gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay