irrigant

[Mỹ]/ˈɪrɪɡənt/
[Anh]/ˈɪrɪɡənt/

Dịch

n. Một chất lỏng được dùng để tưới rửa, đặc biệt là dung dịch vô trùng được dùng để làm sạch khoang cơ thể, vết thương hoặc thiết bị y tế trong các thủ thuật phẫu thuật hoặc điều trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

saline irrigant

dung dịch rửa

wound irrigant

dung dịch rửa vết thương

surgical irrigant

dung dịch rửa phẫu thuật

irrigant solution

dung dịch rửa

irrigant fluid

dung dịch rửa

dental irrigant

dung dịch rửa nha khoa

antimicrobial irrigant

dung dịch rửa kháng khuẩn

irrigant agent

chất rửa

sterile irrigant

dung dịch rửa vô trùng

oral irrigant

dung dịch rửa miệng

Câu ví dụ

the dentist used a dental irrigant to clean the root canal.

Bác sĩ đã sử dụng dung dịch làm sạch răng để vệ sinh ống chân răng.

surgeons prefer sterile irrigants during abdominal procedures.

Bác sĩ phẫu thuật ưa tiên dùng dung dịch vô trùng trong các thủ thuật vùng bụng.

a saline solution serves as a common irrigant for wound care.

Một dung dịch muối sinh lý được sử dụng phổ biến làm dung dịch rửa vết thương.

endodontic irrigants help eliminate bacteria in teeth.

Dung dịch làm sạch nội nha giúp loại bỏ vi khuẩn trong răng.

the nurse applied an antiseptic irrigant to prevent infection.

Nurse đã sử dụng dung dịch sát khuẩn để ngăn ngừa nhiễm trùng.

nasal irrigants can relieve sinus congestion effectively.

Dung dịch rửa mũi có thể giúp giảm nghẹt mũi hiệu quả.

the medical team selected a gentle irrigant for the sensitive tissue.

Đội ngũ y tế đã chọn một dung dịch làm sạch dịu nhẹ cho mô nhạy cảm.

irrigation with a proper irrigant reduces postoperative complications.

Sử dụng dung dịch rửa phù hợp giúp giảm biến chứng sau phẫu thuật.

the doctor recommended using a sterile irrigant after surgery.

Bác sĩ đã khuyên sử dụng dung dịch vô trùng sau phẫu thuật.

dental irrigants are essential for maintaining oral hygiene.

Dung dịch làm sạch răng là cần thiết để duy trì vệ sinh răng miệng.

the hospital stocks various types of surgical irrigants.

Bệnh viện cung cấp nhiều loại dung dịch rửa phẫu thuật khác nhau.

an appropriate irrigant must be used during the procedure.

Một dung dịch rửa phù hợp phải được sử dụng trong quá trình thủ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay