j

[Mỹ]/dʒeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chữ "j"
Giải thích: chữ cái thứ mười của bảng chữ cái tiếng Anh.
Word Forms
số nhiềujs

Cụm từ & Cách kết hợp

jogging

jogging

junk food

thực phẩm nhanh

job interview

phỏng vấn việc làm

Câu ví dụ

I need to grab a jacket before we go out.

Tôi cần lấy một chiếc áo khoác trước khi chúng ta ra ngoài.

She always wears a beautiful jade necklace.

Cô ấy luôn đeo một chiếc vòng cổ ngọc bích đẹp.

He enjoys jogging in the park every morning.

Anh ấy thích chạy bộ trong công viên mỗi buổi sáng.

They have a joint bank account for shared expenses.

Họ có một tài khoản ngân hàng chung cho các chi phí chung.

Please jot down the important points from the meeting.

Vui lòng ghi lại những điểm quan trọng từ cuộc họp.

The kids are jumping with joy at the news of a snow day.

Những đứa trẻ đang nhảy múa vì vui sướng khi biết có ngày tuyết rơi.

I always keep a journal to write down my thoughts and ideas.

Tôi luôn giữ một cuốn nhật ký để ghi lại những suy nghĩ và ý tưởng của mình.

He has a job interview scheduled for next week.

Anh ấy có một cuộc phỏng vấn xin việc được lên lịch cho tuần tới.

They went on a journey to explore new cultures.

Họ đã đi trên một hành trình để khám phá những nền văn hóa mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay