jailbirds

[Mỹ]/ˈdʒeɪl.bɜːdz/
[Anh]/ˈdʒeɪl.bɜrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tù nhân đã bị giam giữ trong một thời gian dài

Cụm từ & Cách kết hợp

jailbirds unite

những tù nhân đoàn kết

jailbirds on parole

những tù nhân được thả

jailbirds in court

những tù nhân ra tòa

jailbirds behind bars

những tù nhân sau song sắt

jailbirds and crime

những tù nhân và tội phạm

jailbirds in trouble

những tù nhân gặp rắc rối

jailbirds for life

những tù nhân vĩnh viễn

jailbirds and justice

những tù nhân và công lý

jailbirds on trial

những tù nhân bị xét xử

Câu ví dụ

jailbirds often share stories of their experiences.

Những người từng phải ngồi tù thường chia sẻ những câu chuyện về kinh nghiệm của họ.

many jailbirds find it hard to reintegrate into society.

Nhiều người từng phải ngồi tù thấy khó khăn khi hòa nhập lại với xã hội.

some jailbirds become involved in criminal activities again after release.

Một số người từng phải ngồi tù lại tái tham gia vào các hoạt động phạm tội sau khi được thả.

the documentary highlighted the lives of jailbirds.

Nhà tài liệu đã làm nổi bật cuộc sống của những người từng phải ngồi tù.

jailbirds often form friendships with each other.

Những người từng phải ngồi tù thường kết bạn với nhau.

rehabilitation programs help jailbirds adjust after serving time.

Các chương trình tái hòa nhập xã hội giúp những người từng phải ngồi tù thích nghi sau khi đã chấp hành xong thời gian thi hành án.

some jailbirds write books about their time in prison.

Một số người từng phải ngồi tù viết sách về thời gian ở trong tù.

support groups are essential for jailbirds trying to stay out of trouble.

Các nhóm hỗ trợ là điều cần thiết cho những người từng phải ngồi tù đang cố gắng tránh xa rắc rối.

jailbirds often learn new skills while incarcerated.

Những người từng phải ngồi tù thường học được những kỹ năng mới trong khi bị giam giữ.

understanding the mindset of jailbirds can aid in their rehabilitation.

Hiểu được tâm lý của những người từng phải ngồi tù có thể giúp ích cho quá trình tái hòa nhập xã hội của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay