jaw-dropping

[Mỹ]/[ˈdʒɔːˌdrɒpɪŋ]/
[Anh]/[ˈdʒɔːˌdrɒpɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. So surprising or impressive as to cause someone to drop their jaw in amazement.; Astonishing; spectacular.
adv. In a way that is astonishing or spectacular.

Cụm từ & Cách kết hợp

jaw-dropping view

khung cảnh ngoạn mục

jaw-dropping moment

khoảnh khắc đáng kinh ngạc

jaw-dropping performance

sự thể hiện đáng kinh ngạc

jaw-dropping price

mức giá gây sốc

jaw-dropping reveal

sự tiết lộ gây sốc

jaw-dropping beauty

vẻ đẹp làm choáng ngợp

jaw-dropping talent

tài năng làm choáng ngợp

was jaw-dropping

thật đáng kinh ngạc

jaw-droppingly brilliant

xuất sắc đến kinh ngạc

truly jaw-dropping

thực sự đáng kinh ngạc

Câu ví dụ

the view from the mountaintop was absolutely jaw-dropping.

khung cảnh từ đỉnh núi thực sự khiến người ta kinh ngạc.

her jaw-dropping performance at the concert left the audience speechless.

phần trình diễn khiến người xem kinh ngạc của cô ấy tại buổi hòa nhạc khiến khán giả im lặng.

the magician's jaw-dropping trick fooled everyone in the room.

mánh lừa khiến người xem kinh ngạc của ảo thuật gia đã đánh lừa mọi người trong phòng.

we saw a jaw-dropping sunset over the ocean during our vacation.

chúng tôi đã thấy một cảnh hoàng hôn khiến người xem kinh ngạc trên biển trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

the film's jaw-dropping special effects were a highlight of the movie.

hiệu ứng đặc biệt khiến người xem kinh ngạc của bộ phim là điểm nổi bật của bộ phim.

the price of the luxury car was jaw-droppingly high.

giá của chiếc xe hơi sang trọng cao ngất ngưởng.

the athlete achieved a jaw-dropping record in the competition.

vận động viên đã đạt được một kỷ lục khiến người xem kinh ngạc trong cuộc thi.

the news of their engagement was a jaw-dropping surprise to everyone.

tin tức về sự đính hôn của họ là một bất ngờ khiến mọi người kinh ngạc.

the artist created a jaw-dropping sculpture from recycled materials.

nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc khiến người xem kinh ngạc từ vật liệu tái chế.

the sudden plot twist in the story was truly jaw-dropping.

tình tiết bất ngờ đột ngột trong câu chuyện thực sự khiến người xem kinh ngạc.

the sheer scale of the canyon was a jaw-dropping sight.

quy mô rộng lớn của hẻm núi là một cảnh tượng khiến người xem kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay