jeopardizingly risky
rất nguy hiểm
jeopardizingly close
rất gần
jeopardizingly late
quá muộn
jeopardizingly exposed
trơ trẽn phơi bày
jeopardizingly uncertain
rất không chắc chắn
jeopardizingly fragile
rất mong manh
jeopardizingly unstable
rất không ổn định
jeopardizingly narrow
rất hẹp
jeopardizingly low
rất thấp
jeopardizingly dependent
rất phụ thuộc
the project is jeopardizingly behind schedule, with the deadline looming and no buffer left.
Dự án đang chậm tiến độ một cách nguy hiểm, với thời hạn đang đến gần và không còn khoảng dự phòng nào.
she spoke jeopardizingly loud in the library, drawing attention from the staff.
Cô ấy nói to một cách nguy hiểm trong thư viện, thu hút sự chú ý của nhân viên.
he drove jeopardizingly fast on the wet highway, ignoring the warning signs.
Anh ta lái xe nhanh một cách nguy hiểm trên đường cao tốc ướt, bỏ qua các biển cảnh báo.
the company is jeopardizingly short on cash after the unexpected recall costs.
Công ty đang thiếu tiền mặt một cách nguy hiểm sau chi phí thu hồi không mong muốn.
the negotiations are jeopardizingly close to collapse after the last-minute demand.
Các cuộc đàm phán đang ở mức nguy hiểm gần sụp đổ sau yêu cầu phút chót.
her argument was jeopardizingly vague, leaving key assumptions unaddressed.
Lập luận của cô ấy quá mơ hồ một cách nguy hiểm, để lại các giả định quan trọng chưa được giải quyết.
the patient’s blood pressure is jeopardizingly low, so the team started fluids immediately.
Áp suất máu của bệnh nhân đang ở mức nguy hiểm thấp, vì vậy đội ngũ đã bắt đầu truyền dịch ngay lập tức.
the bridge looked jeopardizingly unstable after the storm, so traffic was diverted.
Cầu trông như đang không ổn định một cách nguy hiểm sau cơn bão, vì vậy giao thông đã được chuyển hướng.
his remarks were jeopardizingly close to revealing confidential details.
Các nhận xét của anh ấy gần như nguy hiểm đến mức tiết lộ các chi tiết mật.
the satellite is jeopardizingly low on power, so nonessential systems were shut down.
Viễn thám đang ở mức năng lượng nguy hiểm thấp, vì vậy các hệ thống không cần thiết đã được tắt.
the plan is jeopardizingly dependent on a single supplier with a fragile supply chain.
Kế hoạch phụ thuộc nguy hiểm vào một nhà cung cấp duy nhất với chuỗi cung ứng mong manh.
they camped jeopardizingly close to the cliff edge, despite the strong winds.
Họ cắm trại gần mép vách đá một cách nguy hiểm, bất chấp gió mạnh.
jeopardizingly risky
rất nguy hiểm
jeopardizingly close
rất gần
jeopardizingly late
quá muộn
jeopardizingly exposed
trơ trẽn phơi bày
jeopardizingly uncertain
rất không chắc chắn
jeopardizingly fragile
rất mong manh
jeopardizingly unstable
rất không ổn định
jeopardizingly narrow
rất hẹp
jeopardizingly low
rất thấp
jeopardizingly dependent
rất phụ thuộc
the project is jeopardizingly behind schedule, with the deadline looming and no buffer left.
Dự án đang chậm tiến độ một cách nguy hiểm, với thời hạn đang đến gần và không còn khoảng dự phòng nào.
she spoke jeopardizingly loud in the library, drawing attention from the staff.
Cô ấy nói to một cách nguy hiểm trong thư viện, thu hút sự chú ý của nhân viên.
he drove jeopardizingly fast on the wet highway, ignoring the warning signs.
Anh ta lái xe nhanh một cách nguy hiểm trên đường cao tốc ướt, bỏ qua các biển cảnh báo.
the company is jeopardizingly short on cash after the unexpected recall costs.
Công ty đang thiếu tiền mặt một cách nguy hiểm sau chi phí thu hồi không mong muốn.
the negotiations are jeopardizingly close to collapse after the last-minute demand.
Các cuộc đàm phán đang ở mức nguy hiểm gần sụp đổ sau yêu cầu phút chót.
her argument was jeopardizingly vague, leaving key assumptions unaddressed.
Lập luận của cô ấy quá mơ hồ một cách nguy hiểm, để lại các giả định quan trọng chưa được giải quyết.
the patient’s blood pressure is jeopardizingly low, so the team started fluids immediately.
Áp suất máu của bệnh nhân đang ở mức nguy hiểm thấp, vì vậy đội ngũ đã bắt đầu truyền dịch ngay lập tức.
the bridge looked jeopardizingly unstable after the storm, so traffic was diverted.
Cầu trông như đang không ổn định một cách nguy hiểm sau cơn bão, vì vậy giao thông đã được chuyển hướng.
his remarks were jeopardizingly close to revealing confidential details.
Các nhận xét của anh ấy gần như nguy hiểm đến mức tiết lộ các chi tiết mật.
the satellite is jeopardizingly low on power, so nonessential systems were shut down.
Viễn thám đang ở mức năng lượng nguy hiểm thấp, vì vậy các hệ thống không cần thiết đã được tắt.
the plan is jeopardizingly dependent on a single supplier with a fragile supply chain.
Kế hoạch phụ thuộc nguy hiểm vào một nhà cung cấp duy nhất với chuỗi cung ứng mong manh.
they camped jeopardizingly close to the cliff edge, despite the strong winds.
Họ cắm trại gần mép vách đá một cách nguy hiểm, bất chấp gió mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay