jibber-jabbering
Vietnamese_translation
end the jibber-jabber
Vietnamese_translation
avoid jibber-jabber
Vietnamese_translation
jibber-jabber time
Vietnamese_translation
stop jibber-jabber
Vietnamese_translation
lots of jibber-jabber
Vietnamese_translation
jibber-jabbered away
Vietnamese_translation
no jibber-jabber
Vietnamese_translation
just jibber-jabber
Vietnamese_translation
after jibber-jabber
Vietnamese_translation
i couldn't understand their jibber-jabber about quantum physics.
Tôi không thể hiểu những lời lẽ vô nghĩa của họ về vật lý lượng tử.
the meeting was full of pointless jibber-jabber and no real decisions.
Cuộc họp tràn ngập những lời lẽ vô nghĩa và không có bất kỳ quyết định thực tế nào.
stop the jibber-jabber and let's get to the point!
Dừng lại những lời lẽ vô nghĩa và đi vào vấn đề!
i tried to follow their jibber-jabber, but it was too technical.
Tôi đã cố gắng theo dõi những lời lẽ vô nghĩa của họ, nhưng nó quá kỹ thuật.
the children were engaged in excited jibber-jabber during playtime.
Những đứa trẻ rất hào hứng với những lời nói chuyện lảm nhảm trong giờ chơi.
he filled the room with meaningless jibber-jabber to avoid the question.
Anh ta lấp đầy căn phòng bằng những lời lẽ vô nghĩa để tránh câu hỏi.
i tuned out their constant jibber-jabber while i was working.
Tôi tắt tiếng những lời lảm nhảm liên tục của họ khi tôi đang làm việc.
the politicians' jibber-jabber rarely leads to concrete action.
Những lời lẽ vô nghĩa của các chính trị gia hiếm khi dẫn đến hành động cụ thể.
i hate listening to their endless jibber-jabber about celebrities.
Tôi ghét việc phải nghe những lời lảm nhảm vô tận của họ về những người nổi tiếng.
let's cut through the jibber-jabber and discuss the budget.
Hãy bỏ qua những lời lẽ vô nghĩa và thảo luận về ngân sách.
their late-night jibber-jabber kept me awake all night.
Những lời lảm nhảm đêm khuya của họ khiến tôi thức trắng đêm.
jibber-jabbering
Vietnamese_translation
end the jibber-jabber
Vietnamese_translation
avoid jibber-jabber
Vietnamese_translation
jibber-jabber time
Vietnamese_translation
stop jibber-jabber
Vietnamese_translation
lots of jibber-jabber
Vietnamese_translation
jibber-jabbered away
Vietnamese_translation
no jibber-jabber
Vietnamese_translation
just jibber-jabber
Vietnamese_translation
after jibber-jabber
Vietnamese_translation
i couldn't understand their jibber-jabber about quantum physics.
Tôi không thể hiểu những lời lẽ vô nghĩa của họ về vật lý lượng tử.
the meeting was full of pointless jibber-jabber and no real decisions.
Cuộc họp tràn ngập những lời lẽ vô nghĩa và không có bất kỳ quyết định thực tế nào.
stop the jibber-jabber and let's get to the point!
Dừng lại những lời lẽ vô nghĩa và đi vào vấn đề!
i tried to follow their jibber-jabber, but it was too technical.
Tôi đã cố gắng theo dõi những lời lẽ vô nghĩa của họ, nhưng nó quá kỹ thuật.
the children were engaged in excited jibber-jabber during playtime.
Những đứa trẻ rất hào hứng với những lời nói chuyện lảm nhảm trong giờ chơi.
he filled the room with meaningless jibber-jabber to avoid the question.
Anh ta lấp đầy căn phòng bằng những lời lẽ vô nghĩa để tránh câu hỏi.
i tuned out their constant jibber-jabber while i was working.
Tôi tắt tiếng những lời lảm nhảm liên tục của họ khi tôi đang làm việc.
the politicians' jibber-jabber rarely leads to concrete action.
Những lời lẽ vô nghĩa của các chính trị gia hiếm khi dẫn đến hành động cụ thể.
i hate listening to their endless jibber-jabber about celebrities.
Tôi ghét việc phải nghe những lời lảm nhảm vô tận của họ về những người nổi tiếng.
let's cut through the jibber-jabber and discuss the budget.
Hãy bỏ qua những lời lẽ vô nghĩa và thảo luận về ngân sách.
their late-night jibber-jabber kept me awake all night.
Những lời lảm nhảm đêm khuya của họ khiến tôi thức trắng đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay