| số nhiều | jitterss |
pre-performance jitters
cơn bồn chồn trước khi biểu diễn
nervous jitters
cơn bồn chồn lo lắng
first date jitters
cơn bồn chồn khi hẹn hò lần đầu tiên
stage jitters
cơn bồn chồn khi lên sân khấu
job interview jitters
cơn bồn chồn khi phỏng vấn xin việc
travel jitters
cơn bồn chồn khi đi du lịch
exam jitters
cơn bồn chồn khi thi cử
wedding jitters
cơn bồn chồn trước đám cưới
public speaking jitters
cơn bồn chồn khi nói trước đám đông
big event jitters
cơn bồn chồn trước sự kiện lớn
she always gets the jitters before a big presentation.
Cô ấy luôn cảm thấy lo lắng trước một buổi thuyết trình quan trọng.
he tried to calm his jitters with deep breathing exercises.
Anh ấy đã cố gắng làm dịu sự lo lắng của mình bằng các bài tập thở sâu.
the jitters from drinking too much coffee kept her awake.
Sự lo lắng do uống quá nhiều cà phê khiến cô ấy không thể ngủ được.
it's normal to have jitters before a job interview.
Thường là bình thường khi cảm thấy lo lắng trước một cuộc phỏng vấn việc làm.
he felt the jitters of excitement before the concert started.
Anh ấy cảm thấy sự lo lắng của sự phấn khích trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
she managed to overcome her jitters and deliver a great speech.
Cô ấy đã vượt qua được sự lo lắng của mình và có một bài phát biểu tuyệt vời.
the jitters from the roller coaster ride were exhilarating.
Sự lo lắng từ trò chơi cảm giác mạnh trên tàu lượn cao tốc thật thú vị.
he always gets the jitters when speaking in public.
Anh ấy luôn cảm thấy lo lắng khi nói trước đám đông.
after a few minutes, the jitters began to fade away.
Sau vài phút, sự lo lắng bắt đầu giảm đi.
she took a moment to gather herself and shake off the jitters.
Cô ấy dành một chút thời gian để lấy lại bình tĩnh và xua tan sự lo lắng.
pre-performance jitters
cơn bồn chồn trước khi biểu diễn
nervous jitters
cơn bồn chồn lo lắng
first date jitters
cơn bồn chồn khi hẹn hò lần đầu tiên
stage jitters
cơn bồn chồn khi lên sân khấu
job interview jitters
cơn bồn chồn khi phỏng vấn xin việc
travel jitters
cơn bồn chồn khi đi du lịch
exam jitters
cơn bồn chồn khi thi cử
wedding jitters
cơn bồn chồn trước đám cưới
public speaking jitters
cơn bồn chồn khi nói trước đám đông
big event jitters
cơn bồn chồn trước sự kiện lớn
she always gets the jitters before a big presentation.
Cô ấy luôn cảm thấy lo lắng trước một buổi thuyết trình quan trọng.
he tried to calm his jitters with deep breathing exercises.
Anh ấy đã cố gắng làm dịu sự lo lắng của mình bằng các bài tập thở sâu.
the jitters from drinking too much coffee kept her awake.
Sự lo lắng do uống quá nhiều cà phê khiến cô ấy không thể ngủ được.
it's normal to have jitters before a job interview.
Thường là bình thường khi cảm thấy lo lắng trước một cuộc phỏng vấn việc làm.
he felt the jitters of excitement before the concert started.
Anh ấy cảm thấy sự lo lắng của sự phấn khích trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
she managed to overcome her jitters and deliver a great speech.
Cô ấy đã vượt qua được sự lo lắng của mình và có một bài phát biểu tuyệt vời.
the jitters from the roller coaster ride were exhilarating.
Sự lo lắng từ trò chơi cảm giác mạnh trên tàu lượn cao tốc thật thú vị.
he always gets the jitters when speaking in public.
Anh ấy luôn cảm thấy lo lắng khi nói trước đám đông.
after a few minutes, the jitters began to fade away.
Sau vài phút, sự lo lắng bắt đầu giảm đi.
she took a moment to gather herself and shake off the jitters.
Cô ấy dành một chút thời gian để lấy lại bình tĩnh và xua tan sự lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay