| số nhiều | fidgetinesses |
child's fidgetiness
cháu quấy khích
showing fidgetiness
thể hiện sự quấy khích
with fidgetiness
với sự quấy khích
fidgetiness increased
sự quấy khích tăng lên
despite fidgetiness
mặc dù có sự quấy khích
managing fidgetiness
quản lý sự quấy khích
fidgetiness stems
sự quấy khích bắt nguồn từ
reduced fidgetiness
sự quấy khích giảm bớt
due to fidgetiness
do sự quấy khích
masked fidgetiness
sự quấy khích bị che giấu
her fidgetiness made it difficult to concentrate during the lecture.
Tính bồn bồn của cô ấy khiến cô khó tập trung trong giờ giảng.
he tried to hide his fidgetiness while waiting for the interview.
Anh ấy cố gắng giấu tính bồn bồn của mình khi đang chờ phỏng vấn.
the child's fidgetiness stemmed from a lack of physical activity.
Tính bồn bồn của đứa trẻ xuất phát từ việc thiếu vận động thể chất.
despite her fidgetiness, she was a brilliant student.
Mặc dù có tính bồn bồn, cô ấy vẫn là một học sinh xuất sắc.
he expressed his anxiety through constant fidgetiness.
Anh ấy thể hiện sự lo lắng của mình qua sự bồn bồn không ngừng.
the therapist suggested techniques to manage her fidgetiness.
Nhà trị liệu đã đề xuất các kỹ thuật để giúp cô ấy kiểm soát tính bồn bồn.
excessive fidgetiness can be a sign of underlying anxiety.
Tính bồn bồn quá mức có thể là dấu hiệu của lo âu tiềm ẩn.
she noticed an increase in his fidgetiness during stressful situations.
Cô ấy nhận thấy sự gia tăng tính bồn bồn của anh ấy trong các tình huống căng thẳng.
the teacher addressed the student's fidgetiness with patience.
Giáo viên đã xử lý tính bồn bồn của học sinh một cách kiên nhẫn.
his fidgetiness was a noticeable characteristic of his personality.
Tính bồn bồn của anh ấy là một đặc điểm nổi bật trong tính cách của anh ấy.
she used a stress ball to curb her fidgetiness.
Cô ấy sử dụng một quả bóng giảm căng thẳng để kiểm soát tính bồn bồn của mình.
child's fidgetiness
cháu quấy khích
showing fidgetiness
thể hiện sự quấy khích
with fidgetiness
với sự quấy khích
fidgetiness increased
sự quấy khích tăng lên
despite fidgetiness
mặc dù có sự quấy khích
managing fidgetiness
quản lý sự quấy khích
fidgetiness stems
sự quấy khích bắt nguồn từ
reduced fidgetiness
sự quấy khích giảm bớt
due to fidgetiness
do sự quấy khích
masked fidgetiness
sự quấy khích bị che giấu
her fidgetiness made it difficult to concentrate during the lecture.
Tính bồn bồn của cô ấy khiến cô khó tập trung trong giờ giảng.
he tried to hide his fidgetiness while waiting for the interview.
Anh ấy cố gắng giấu tính bồn bồn của mình khi đang chờ phỏng vấn.
the child's fidgetiness stemmed from a lack of physical activity.
Tính bồn bồn của đứa trẻ xuất phát từ việc thiếu vận động thể chất.
despite her fidgetiness, she was a brilliant student.
Mặc dù có tính bồn bồn, cô ấy vẫn là một học sinh xuất sắc.
he expressed his anxiety through constant fidgetiness.
Anh ấy thể hiện sự lo lắng của mình qua sự bồn bồn không ngừng.
the therapist suggested techniques to manage her fidgetiness.
Nhà trị liệu đã đề xuất các kỹ thuật để giúp cô ấy kiểm soát tính bồn bồn.
excessive fidgetiness can be a sign of underlying anxiety.
Tính bồn bồn quá mức có thể là dấu hiệu của lo âu tiềm ẩn.
she noticed an increase in his fidgetiness during stressful situations.
Cô ấy nhận thấy sự gia tăng tính bồn bồn của anh ấy trong các tình huống căng thẳng.
the teacher addressed the student's fidgetiness with patience.
Giáo viên đã xử lý tính bồn bồn của học sinh một cách kiên nhẫn.
his fidgetiness was a noticeable characteristic of his personality.
Tính bồn bồn của anh ấy là một đặc điểm nổi bật trong tính cách của anh ấy.
she used a stress ball to curb her fidgetiness.
Cô ấy sử dụng một quả bóng giảm căng thẳng để kiểm soát tính bồn bồn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay