uneasiness

[Mỹ]/ʌn'i:zinis/
[Anh]/ʌnˈizɪnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lo âu; sự bồn chồn; sự ràng buộc; sự vụng về
adj. không thoải mái
Word Forms
số nhiềuuneasinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

feelings of uneasiness

cảm giác bất an

sense of uneasiness

cảm giác không thoải mái

underlying uneasiness

sự bất an tiềm ẩn

anxiety and uneasiness

lo lắng và bất an

Câu ví dụ

Doctors often sense uneasiness in the people they deal with.

Các bác sĩ thường nhận thấy sự khó chịu ở những người họ làm việc.

uneasiness in the air

sự khó chịu trong không khí

uneasiness about the future

sự lo lắng về tương lai

uneasiness in social situations

sự khó chịu trong các tình huống xã hội

uneasiness in public speaking

sự lo lắng khi nói trước đám đông

uneasiness due to uncertainty

sự khó chịu do sự không chắc chắn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay